Belgian Pro League21:00 ngày 16/08/2026

RAAL La Louvière
1 - 2

KAA Gent
Thống kê
Thống kê trận đấu
RAAL La LouvièreChỉ sốKAA Gent
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
41Chỉ số 2425
1Chỉ số 30
104Chỉ số 23100
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RAAL La Louvière
Sơ đồ 5-3-22118433995104878911
Đội hình xuất phát

M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Delos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

SalomonPatrick·AmougouNkoa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Lutonda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Wade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.C.Coulibaly#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Tajaouart#78 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Filet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Isah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Isah#44

M.Isah#28

M.Isah#90

M.Isah#91

M.Isah#25

M.Isah#43

M.Isah#7

M.Isah#30

M.Isah#3
KAA Gent
Sơ đồ 4-2-3-1335164420102257371175
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Ngom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Burgess#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Araújo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Omgba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Lopes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Volckaert#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kadri#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sonko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cisse#75 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Cisse#8

I.Cisse#14

I.Cisse#47

I.Cisse#59

I.Cisse#30

I.Cisse#3

I.Cisse#56

I.Cisse#27

I.Cisse#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Royal Antwerp | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | KAA Gent | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 5 | Zulte-Waregem | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RC Sporting Charleroi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Racing Genk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | SK Beveren | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Anderlecht | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 10 | Standard Liege | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Cercle Brugge | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 12 | Sint-Truidense | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 13 | KVSK Lommel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 14 | KV Mechelen | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | RAAL La Louvière | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | KVC Westerlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Oud-Heverlee Leuven | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | KV Kortrijk | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RAAL La Louvière1 - 1
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
RAAL La Louvière
KAA Gent1 - 1
RAAL La Louvière
KAA Gent3 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière1 - 1
KAA Gent
KAA Gent2 - 1
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 1
KAA Gent
RAAL La Louvière2 - 2
KAA Gent
KAA Gent3 - 0
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của RAAL La Louvière
Anderlecht2 - 1
RAAL La Louvière
Eintracht Braunschweig0 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 0
Samsunspor
RAAL La Louvière1 - 1
AE Kifisias
LOSC Lille3 - 0
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière3 - 1
Excelsior Virton
KSC Lokeren2 - 3
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière0 - 3
Union Rochefortoise
RAAL La Louvière4 - 1
Cercle Brugge
FCV Dender EH2 - 1
RAAL La LouvièreĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent1 - 1
IFK Goteborg
KAA Gent2 - 0
KV Mechelen
IFK Goteborg0 - 1
KAA Gent
KAA Gent0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
KAA Gent
FC Twente Enschede0 - 2
KAA Gent
FC Twente Enschede2 - 2
KAA Gent
Kryvbas2 - 1
KAA Gent
KAA Gent4 - 0
SK Beveren
AZ Alkmaar3 - 3
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RAAL La Louvière
#11#21#30#41#56#60#70
KAA Gent
#12#21#30#40#53#60#70
Club Brugge
Royal Antwerp
Union Saint-Gilloise
Zulte-Waregem
RC Sporting Charleroi
Racing Genk
Standard Liege
Sint-Truidense
KVSK Lommel
KVC Westerlo
Oud-Heverlee Leuven
KV Kortrijk