Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao West Coast vs Chongqing Tonglianglong

Qingdao West Coast vs Chongqing Tonglianglong

Kiểm tra lịch trận đấu Qingdao West Coast vs Chongqing Tonglianglong diễn ra lúc 19:00 ngày 14/08/2026 tại Jd88.

Chinese Football Super LeagueChinese Football Super League
19:00 ngày 14/08/2026
Qingdao West Coast

Qingdao West Coast

0 - 0
Chongqing Tonglianglong

Chongqing Tonglianglong

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4498880
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao West CoastChỉ sốChongqing Tonglianglong
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
10Chỉ số 225
141Chỉ số 2389
44Chỉ số 2432
3Chỉ số 24
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao West Coast

Sơ đồ 5-4-1
161952822211830109

Đội hình xuất phát

H.Li
H.Li#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Dong
Y.Dong#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Memisevic
S.Memisevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Zhang
C.Zhang#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Bruno
Bruno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Wang
G.Wang#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Davidson
Davidson#11 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
X.Zhang
X.Zhang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Yang
P.Yang#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Nélson
Nélson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Aziz
Aziz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

Aziz
Aziz#15
Aziz
Aziz#4
Aziz
Aziz#36
Aziz
Aziz#35
Aziz
Aziz#31
Aziz
Aziz#29
Aziz
Aziz#27
Aziz
Aziz#26
Aziz
Aziz#25
Aziz
Aziz#21
Aziz
Aziz#20
Aziz
Aziz#18

Chongqing Tonglianglong

Sơ đồ 5-2-3
124333242681691918

Đội hình xuất phát

H.Yao
H.Yao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Liu
M.Liu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Lucão
Lucão#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Ngadjui
M.Ngadjui#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Yue
R.Yue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
X.He
X.He#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Z.Ji
Z.Ji#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68
Z.Zhang
Z.Zhang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
A.Cîmpanu
A.Cîmpanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Y.Du
Y.Du#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Liang
W.Liang#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

W.Liang
W.Liang#6
W.Liang
W.Liang#38
W.Liang
W.Liang#7
W.Liang
W.Liang#10
W.Liang
W.Liang#11
W.Liang
W.Liang#15
W.Liang
W.Liang#17
W.Liang
W.Liang#21
W.Liang
W.Liang#27
W.Liang
W.Liang#31
W.Liang
W.Liang#37
W.Liang
W.Liang#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
20135244
2
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
2078529
3
Dalian YingboDalian Yingbo
2092929
4
Yunnan YukunYunnan Yukun
2084828
5
Qingdao West CoastQingdao West Coast
20610428
6
Shandong TaishanShandong Taishan
2093824
7
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
2085724
8
Beijing GuoanBeijing Guoan
1977523
9
Henan FCHenan FC
2084822
10
Liaoning TierenLiaoning Tieren
19631021
11
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City
20621220
12
Shanghai PortShanghai Port
1966719
13
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
1985619
14
Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
1966714
15
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns
1947814
16
Qingdao HainiuQingdao Hainiu
20631114
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao West Coast

Henan FCHenan FC0 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498909 · Home #10766 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 0Qingdao HainiuQingdao Hainiu
Match #4498928 · Home #53336 · Away #10139 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren0 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498873 · Home #34291 · Away #53336 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 10, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4562228 · Home #70439 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4498907 · Home #53336 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City3 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4498924 · Home #45373 · Away #53336 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 1Shanghai PortShanghai Port
Match #4498897 · Home #53336 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast3 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498864 · Home #53336 · Away #10767 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Shanxi Chongde RonghaiShanxi Chongde Ronghai1 - 1Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4541964 · Home #70460 · Away #53336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 4] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 5]
Qingdao West CoastQingdao West Coast2 - 2Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
Match #4498774 · Home #53336 · Away #10223 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chongqing Tonglianglong

Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 3Shanghai PortShanghai Port
Match #4498911 · Home #70439 · Away #19717 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Shenzhen Peng CityShenzhen Peng City2 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498927 · Home #45373 · Away #70439 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Wuhan Three TownsWuhan Three Towns1 - 0Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498877 · Home #50542 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 0Qingdao West CoastQingdao West Coast
Match #4562228 · Home #70439 · Away #53336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 1Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4498904 · Home #70439 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng1 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498915 · Home #48130 · Away #70439 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 15, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Liaoning TierenLiaoning Tieren3 - 1Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4498881 · Home #34291 · Away #70439 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong1 - 0Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4498858 · Home #70439 · Away #10218 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
Ningbo Professional Football ClubNingbo Professional Football Club0 - 2Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong
Match #4541962 · Home #14347 · Away #70439 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Chongqing TonglianglongChongqing Tonglianglong2 - 3Beijing GuoanBeijing Guoan
Match #4498778 · Home #70439 · Away #10009 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao West Coast
#10#20#30#40#53#60#70
Chongqing Tonglianglong
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K