Chinese Football Super League18:35 ngày 20/03/2026

Qingdao Hainiu
1 - 4

Zhejiang Professional FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Qingdao HainiuChỉ sốZhejiang Professional FC
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
80Chỉ số 23109
7Chỉ số 25
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2450
8Chỉ số 224
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Qingdao Hainiu
Sơ đồ 4-2-3-1283726429867113410
Đội hình xuất phát

P.Mu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Wei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Jin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Li#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Edjouma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Yeboah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Messaoudi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Jin#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Strandberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Strandberg#2

C.Strandberg#1

C.Strandberg#47

C.Strandberg#43

C.Strandberg#33

C.Strandberg#31

C.Strandberg#24

C.Strandberg#23

C.Strandberg#22

C.Strandberg#19

C.Strandberg#14

C.Strandberg#3
Zhejiang Professional FC
Sơ đồ 3-5-23325365266104282311
Đội hình xuất phát

B.Zhao#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Xu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Lucas#36 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Liu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Sun#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Bao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Tolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Park#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Guarirapa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Wang#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Wang#3

Y.Wang#38

Y.Wang#7

Y.Wang#8

Y.Wang#9

Y.Wang#14

Y.Wang#16

Y.Wang#18

Y.Wang#19

Y.Wang#22

Y.Wang#32

Y.Wang#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 20 | 13 | 5 | 2 | 44 |
| 2 | Chongqing Tonglianglong | 20 | 7 | 8 | 5 | 29 |
| 3 | Dalian Yingbo | 20 | 9 | 2 | 9 | 29 |
| 4 | Yunnan Yukun | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 |
| 5 | Qingdao West Coast | 20 | 6 | 10 | 4 | 28 |
| 6 | Shandong Taishan | 20 | 9 | 3 | 8 | 24 |
| 7 | Zhejiang Professional FC | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 |
| 8 | Beijing Guoan | 19 | 7 | 7 | 5 | 23 |
| 9 | Henan FC | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 |
| 10 | Liaoning Tieren | 19 | 6 | 3 | 10 | 21 |
| 11 | Shenzhen Peng City | 20 | 6 | 2 | 12 | 20 |
| 12 | Shanghai Port | 19 | 6 | 6 | 7 | 19 |
| 13 | Shanghai Shenhua | 19 | 8 | 5 | 6 | 19 |
| 14 | Tianjin Jinmen Tiger | 19 | 6 | 6 | 7 | 14 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 19 | 4 | 7 | 8 | 14 |
| 16 | Qingdao Hainiu | 20 | 6 | 3 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zhejiang Professional FC2 - 2
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 3
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC4 - 3
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2 - 0
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC0 - 0
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu2 - 2
Zhejiang Professional FC
Qingdao Hainiu0 - 0
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC2 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu0 - 1
Zhejiang Professional FC
Qingdao Hainiu0 - 0
Zhejiang Professional FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng1 - 0
Qingdao Hainiu
Yunnan Yukun3 - 1
Qingdao Hainiu
Liaoning Tieren2 - 1
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 2
Shandong Taishan
Qingdao Hainiu4 - 2
Suzhou Dongwu
Qingdao Hainiu1 - 0
Wuhan Three Towns
Zhejiang Professional FC2 - 2
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu1 - 0
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan2 - 4
Qingdao Hainiu
Qingdao Hainiu3 - 4
Shanghai PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC1 - 1
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC2 - 0
Qingdao West Coast
FC Astana2 - 2
Zhejiang Professional FC
Urartu0 - 2
Zhejiang Professional FC
Akron Togliatti3 - 1
Zhejiang Professional FC
Zhejiang Professional FC0 - 2
Rodina Moscow II
Zhejiang Professional FC3 - 0
Shijiazhuang Gongfu
Zhejiang Professional FC0 - 1
Guangdong Guangzhou Power
Zhejiang Professional FC2 - 2
Qingdao Hainiu
Shanghai Port3 - 0
Zhejiang Professional FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qingdao Hainiu
#11#21#30#41#57#60#70
Zhejiang Professional FC
#14#20#30#41#55#60#70
Chongqing Tonglianglong
Dalian Yingbo
Henan FC
Shenzhen Peng City
Tianjin Jinmen Tiger