FIFA World Cup qualification (CONCACAF)08:00 ngày 11/06/2025

Puerto Rico
2 - 1
Saint Vincent and the Grenadines
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puerto RicoChỉ sốSaint Vincent and the Grenadines
29Chỉ số 2423
73Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 225
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
3Chỉ số 214
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Puerto Rico
Sơ đồ 4-3-3121215206131723119
Đội hình xuất phát

SebastiánCutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rios#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Calderon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.paris#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.O'Neill#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Díaz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

BetoYdrach#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Echevarria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Antonetti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Rivera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rivera#4

R.Rivera#19

R.Rivera#18
R.Rivera#3
R.Rivera#8

R.Rivera#16
R.Rivera#14

R.Rivera#10

R.Rivera#12

R.Rivera#22
R.Rivera#5
Saint Vincent and the Grenadines
Sơ đồ 3-5-2235841716914191011
Đội hình xuất phát
G.Davis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Charles#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Joseph#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Johnson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K. Edwards#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Spring#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
S. Pierre#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K. Franklyn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
T.Marshall#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

o.anderson#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A. Solomon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Solomon#21
A. Solomon#6
A. Solomon#13
A. Solomon#1
A. Solomon#18
A. Solomon#7
A. Solomon#3
A. Solomon#15
A. Solomon#20
A. Solomon#12
A. Solomon#2
A. Solomon#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puerto Rico
Suriname1 - 0
Puerto Rico
Puerto Rico1 - 1
Nicaragua
Dominican Republic2 - 0
Puerto Rico
Puerto Rico2 - 2
Dominican Republic
Puerto Rico
Puerto Rico5 - 1
Aruba
Puerto Rico2 - 1
Sint Maarten
Sint Maarten3 - 2
Puerto Rico
Aruba0 - 1
Puerto Rico
Puerto Rico1 - 4Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Vincent and the Grenadines
Anguilla
British Virgin Islands
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis1 - 3
Jamaica3 - 0
Jamaica
Grenada
Grenada
Bonaire
Montserrat1 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puerto Rico
#12#21#30#41#53#60#70
Saint Vincent and the Grenadines
#11#20#30#42#55#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Bahamas
Saint Lucia
Panama
Guyana
Guatemala
Dominica
El Salvador