FIFA World Cup qualification (CONCACAF)06:00 ngày 05/06/2025
Saint Vincent and the Grenadines
6 - 0

Anguilla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint Vincent and the GrenadinesChỉ sốAnguilla
11Chỉ số 222
83Chỉ số 2344
106Chỉ số 2422
9Chỉ số 21
67Chỉ số 2533
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Vincent and the Grenadines
Sơ đồ 4-2-3-123134526162115109
Đội hình xuất phát
G.Davis#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jomarie Kyle Lynch#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Johnson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Charles#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Najima Burgin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Thompson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Spring#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S. Pierre#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Joseph#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

o.anderson#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

C.Stewart#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Stewart#1
C.Stewart#22
C.Stewart#14
C.Stewart#12
C.Stewart#20
C.Stewart#8
C.Stewart#3
C.Stewart#19
C.Stewart#7

C.Stewart#17
C.Stewart#11
C.Stewart#18
Anguilla
Sơ đồ 4-1-4-113452281015182016
Đội hình xuất phát
J.Lawrence#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Paris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Fleming#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Tjivari Francisca Leveret#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Hughes#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
V.Carty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Scipio#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
K.Brooks#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
K.Lake-Bryan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Gayle#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Gayle#13
J.Gayle#6
J.Gayle#17
J.Gayle#12
J.Gayle#23
J.Gayle#7
J.Gayle#14
J.Gayle#11
J.Gayle#19
J.Gayle#9
J.Gayle#2
J.Gayle#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Honduras | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Cuba | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Cayman Islands | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Antigua and Barbuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bermuda | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Costa Rica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Trinidad and Tobago | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Saint Kitts and Nevis | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Grenada | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | Bahamas | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Saint Lucia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Aruba | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nicaragua | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Panama | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Guyana | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Montserrat | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guatemala | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Jamaica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Dominica | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | British Virgin Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suriname | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Puerto Rico | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | El Salvador | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | |
| 5 | Anguilla | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Vincent and the Grenadines
British Virgin Islands
Saint Kitts and Nevis
Saint Kitts and Nevis1 - 3
Jamaica3 - 0
Jamaica
Grenada
Grenada
Bonaire
Montserrat1 - 2
El Salvador1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anguilla
Grenada2 - 0
Anguilla
Anguilla2 - 4
Saint Kitts and Nevis
French Saint-Martin2 - 1
Anguilla
Anguilla1 - 0
British Virgin Islands
Anguilla0 - 0
British Virgin Islands
Turks and Caicos Islands2 - 1
Anguilla
Anguilla0 - 1
Anguilla
Anguilla2 - 0
Turks and Caicos Islands
Puerto Rico8 - 0
AnguillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Vincent and the Grenadines
#16#22#30#41#59#60#70
Anguilla
#10#20#30#40#51#60#70
Honduras
Cuba
Cayman Islands
Antigua and Barbuda
Bermuda
Costa Rica
Trinidad and Tobago
Bahamas
Saint Lucia
Aruba
Nicaragua
Panama
Guyana
Guatemala
Dominican Republic
Dominica
Suriname