Indonesian Championship15:00 ngày 12/02/2025

PSKC Cimahi
2 - 1

Persela Lamongan
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSKC CimahiChỉ sốPersela Lamongan
1Chỉ số 32
31Chỉ số 2446
10Chỉ số 229
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
PSKC Cimahi
486822991710746723
Đội hình xuất phát

A.faris#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cingi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

iqbal ghuzat al#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gyeltshen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tolib#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agus wiantara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dheco zacky#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yoewanto beny#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Yoewanto beny#66
Yoewanto beny#19

Yoewanto beny#27

Yoewanto beny#28

Yoewanto beny#24

Yoewanto beny#21

Yoewanto beny#52

Yoewanto beny#9
Yoewanto beny#54

Yoewanto beny#51

Yoewanto beny#12

Yoewanto beny#11
Persela Lamongan
182721243022238910412
Đội hình xuất phát

aldi achya al#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yusgiantoro#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.andiko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yoga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.G.Sanggiawan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kim#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kipuw#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Lee#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Prahalabenta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r utina#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r utina#8
r utina#13

r utina#9

r utina#29

r utina#88

r utina#93

r utina#32

r utina#57

r utina#44

r utina#33

r utina#28
r utina#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Adhyaksa FC Banten | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adhyaksa FC Banten | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSKC Cimahi
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara4 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi3 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
PSKC Cimahi0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persela Lamongan1 - 1
PSKC Cimahi
Persikota Tangerang0 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi0 - 1
FC Bekasi City
PSKC Cimahi2 - 0
Persikabo 1973
Persiraja Banda Aceh1 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi3 - 0
Dejan FC
PSPS Riau1 - 1
PSKC CimahiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persela Lamongan
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 2
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Persela Lamongan
Persela Lamongan1 - 1
PSKC Cimahi
Gresik United2 - 1
Persela Lamongan
Persela Lamongan0 - 0
Persipal Palu
Persela Lamongan3 - 1
Persibo Bojonegoro
Rans Nusantara FC0 - 3
Persela Lamongan
Persela Lamongan2 - 1
Persipura Jayapura
Persela Lamongan3 - 0
Persewar WaropenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSKC Cimahi
#12#21#30#41#56#60#70
Persela Lamongan
#11#21#31#43#55#60#70
PS BRT Subang
Persipa Pati
PSMS Medan
Sriwijaya FC
PSIM Yogyakarta
Adhyaksa FC Banten
Nusantara United
Persekat Tegal
Persiku Kudus
Deltras Sidoarjo