Indonesian Championship19:00 ngày 01/02/2025

PSKC Cimahi
3 - 3

Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSKC CimahiChỉ sốPersatuan Sepakbola Indonesia Jepara
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2462
2Chỉ số 34
69Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
PSKC Cimahi
5210724671723486225
Đội hình xuất phát

B.Riza#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tolib#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kurniawan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dheco zacky#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gyeltshen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yoewanto beny#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.faris#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cingi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.tursunov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.tursunov#19

m.tursunov#9

m.tursunov#99

m.tursunov#66

m.tursunov#27

m.tursunov#28

m.tursunov#21
m.tursunov#54

m.tursunov#4

m.tursunov#12

m.tursunov#51

m.tursunov#29
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
3742098147731021517
Đội hình xuất phát
Z.Alamsah#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Afriyanto#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sendri johansah#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gwijangge#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hidayat#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Rakhmatzoda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rosalvo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rendi saepul#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Widiansyah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Zamrun#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Zamrun#26
Z.Zamrun#23
Z.Zamrun#8

Z.Zamrun#24

Z.Zamrun#70
Z.Zamrun#7

Z.Zamrun#22

Z.Zamrun#87
Z.Zamrun#35
Z.Zamrun#81

Z.Zamrun#9

Z.Zamrun#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Adhyaksa FC Banten | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adhyaksa FC Banten | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSKC Cimahi
PSKC Cimahi0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persela Lamongan1 - 1
PSKC Cimahi
Persikota Tangerang0 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi0 - 1
FC Bekasi City
PSKC Cimahi2 - 0
Persikabo 1973
Persiraja Banda Aceh1 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi3 - 0
Dejan FC
PSPS Riau1 - 1
PSKC Cimahi
PSKC Cimahi2 - 1
Sriwijaya FC
PSMS Medan4 - 2
PSKC CimahiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Persela Lamongan
Bhayangkara Presisi Indonesia FC3 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Bhayangkara Presisi Indonesia FC4 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Adhyaksa FC Banten
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara3 - 0
Nusantara United
PS BRT Subang0 - 4
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
PSIM Yogyakarta
Persipa Pati1 - 1
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Persiku Kudus
Persekat Tegal1 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSKC Cimahi
#13#23#30#42#56#60#70
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
#13#22#30#44#56#60#70
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Rans Nusantara FC
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen