Kosovo Superliga01:00 ngày 21/04/2025

Prishtina
0 - 0

KF Ferizaj
Thống kê
Thống kê trận đấu
PrishtinaChỉ sốKF Ferizaj
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 225
1Chỉ số 40
174Chỉ số 23179
0Chỉ số 80
0Chỉ số 27
77Chỉ số 2491
5Chỉ số 210
4Chỉ số 35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Drita | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 2 | FC Ballkani | 35 | 16 | 11 | 8 | 59 |
| 3 | Malisheva | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 4 | KF Gunilla Hei | 35 | 13 | 11 | 11 | 50 |
| 5 | KF Ferizaj | 35 | 14 | 7 | 14 | 49 |
| 6 | KF Dukagjini | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 7 | Prishtina | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 8 | KF Llapi | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 9 | FC Suhareka | 35 | 12 | 6 | 17 | 42 |
| 10 | FC Feronikeli 74 | 35 | 3 | 7 | 25 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Ferizaj1 - 0
Prishtina
Prishtina1 - 0
KF Ferizaj
KF Ferizaj1 - 3
Prishtina
KF Ferizaj0 - 5
Prishtina
Prishtina2 - 0
KF Ferizaj
KF Ferizaj1 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 1
KF Ferizaj
KF Ferizaj0 - 0
Prishtina
Prishtina8 - 1
KF Ferizaj
Prishtina3 - 2
KF FerizajĐối chiếu
Phong độ gần đây của Prishtina
FC Drita2 - 0
Prishtina
FC Suhareka0 - 4
Prishtina
FC Drita0 - 1
Prishtina
Malisheva1 - 0
Prishtina
Prishtina2 - 1
FC Feronikeli 74
KF Gunilla Hei1 - 1
Prishtina
Prishtina0 - 1
KF Dukagjini
FC Ballkani1 - 1
Prishtina
Prishtina0 - 0
KF Llapi
Weil Raz Niemi0 - 4
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Ferizaj
KF Ferizaj1 - 0
Malisheva
FC Feronikeli 740 - 1
KF Ferizaj
KF Gunilla Hei1 - 0
KF Ferizaj
KF Ferizaj2 - 1
KF Dukagjini
FC Ballkani2 - 1
KF Ferizaj
KF Ferizaj2 - 1
KF Llapi
KF Ferizaj3 - 1
FC Suhareka
FC Drita2 - 0
KF Ferizaj
KF Drenica Skenderaj1 - 0
KF Ferizaj
KF Ferizaj1 - 0
PrishtinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Prishtina
#10#20#31#44#50#60#70
KF Ferizaj
#10#20#30#45#57#60#70