BRA Amapazap06:00 ngày 18/04/2025

Portuguesa AP
0 - 2

Independente AP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portuguesa APChỉ sốIndependente AP
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
58Chỉ số 2443
7Chỉ số 22
113Chỉ số 23116
52Chỉ số 2548
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trem-AP | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Oratorio RC | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Independente AP | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | CA Cristal (AP) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Santos AP | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Ypiranga AP | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | Portuguesa AP | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Santana AP | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa AP
Portuguesa AP0 - 0
Ypiranga AP
CA Cristal (AP)1 - 0
Portuguesa AP
Oratorio RC1 - 1
Portuguesa AP
Portuguesa AP1 - 2
Santos AP
Santana AP0 - 2
Portuguesa AP
Trem-AP3 - 1
Portuguesa APĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independente AP
Independente AP0 - 2
Trem-AP
Ypiranga AP0 - 0
Independente AP
Independente AP2 - 2
CA Cristal (AP)
Oratorio RC0 - 2
Independente AP
Independente AP2 - 0
Santos AP
Independente AP3 - 1
Santana AP
Independente AP2 - 3
Oratorio RC
Oratorio RC0 - 0
Independente AP
Independente AP2 - 2
Oratorio RC
Oratorio RC1 - 0
Independente APĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portuguesa AP
#10#20#31#40#57#60#70
Independente AP
#12#21#31#40#52#60#70