BRA Amapazap02:00 ngày 30/03/2025

Independente AP
2 - 2

CA Cristal (AP)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independente APChỉ sốCA Cristal (AP)
0Chỉ số 26
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 41
4Chỉ số 216
49Chỉ số 2476
3Chỉ số 32
116Chỉ số 23133
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trem-AP | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Oratorio RC | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Independente AP | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 4 | CA Cristal (AP) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 5 | Santos AP | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Ypiranga AP | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 7 | Portuguesa AP | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 8 | Santana AP | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Independente AP
Oratorio RC0 - 2
Independente AP
Independente AP2 - 0
Santos AP
Independente AP3 - 1
Santana AP
Independente AP2 - 3
Oratorio RC
Oratorio RC0 - 0
Independente AP
Independente AP2 - 2
Oratorio RC
Oratorio RC1 - 0
Independente AP
Independente AP2 - 1
Oratorio RC
Santos AP1 - 1
Independente AP
Santana AP1 - 1
Independente APĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Cristal (AP)
Ypiranga AP1 - 0
CA Cristal (AP)
CA Cristal (AP)1 - 1
Trem-AP
Oratorio RC2 - 0
CA Cristal (AP)
Brasiliense3 - 1
CA Cristal (AP)
CA Cristal (AP)1 - 2
BrasilienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independente AP
#12#21#30#43#50#60#70
CA Cristal (AP)
#12#21#31#42#56#60#70
Portuguesa AP