Brazilian Campeonato Capixaba05:00 ngày 14/02/2025

Porto Vitoria
0 - 3

Desportiva Ferroviaria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto VitoriaChỉ sốDesportiva Ferroviaria
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
4Chỉ số 31
49Chỉ số 2423
10Chỉ số 226
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2387
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto Vitoria
Sơ đồ 3-4-34061571254959211339
Đội hình xuất phát
thainler#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.wilian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melo#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
xavier#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins aydhan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.jose#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rossetto gabriel#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ferrugem#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Didira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rocha willian#113 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athirson#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
athirson#17
athirson#77
athirson#14

athirson#16
athirson#43
athirson#34
athirson#38
athirson#10
athirson#9
athirson#13

athirson#20
Desportiva Ferroviaria
Sơ đồ 4-3-324287169132631110
Đội hình xuất phát
Arlen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ventura#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
galo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cássio Santos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guilherme joao#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mariano#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Botelho pedro#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
rocha rodrigo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gatinha ze#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
gatinha ze#14
gatinha ze#6
gatinha ze#22
gatinha ze#32
gatinha ze#17
gatinha ze#18
gatinha ze#4
gatinha ze#15
gatinha ze#19
gatinha ze#20
gatinha ze#5
gatinha ze#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Desportiva Ferroviaria | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Real Noroeste | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | Rio Branco VN | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | Rio Branco-ES | 9 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 5 | Desportiva Capixaba (ES) | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Vitoria ES | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 7 | Porto Vitoria | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 8 | Vilavelhense | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Nova Venecia FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 10 | Jaguare ES | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva Ferroviaria
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria2 - 0
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 1
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria2 - 2
Porto Vitoria
Porto Vitoria4 - 0
Desportiva FerroviariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto Vitoria
Nova Venecia FC2 - 1
Porto Vitoria
Porto Vitoria3 - 1
Jaguare ES
Desportiva Capixaba (ES)1 - 0
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 1
Rio Branco-ES
Vitoria ES1 - 1
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 1
Real Noroeste
Tombense2 - 0
Porto Vitoria
Real Noroeste0 - 1
Porto Vitoria
Sport Clube Capixaba0 - 3
Porto Vitoria
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva FerroviariaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Desportiva Ferroviaria
Vilavelhense0 - 4
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria2 - 0
Nova Venecia FC
Jaguare ES0 - 2
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 1
Desportiva Capixaba (ES)
Rio Branco-ES0 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Vitoria ES
Porto Vitoria1 - 0
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 0
Rio Branco-ES
Rio Branco-ES0 - 2
Desportiva Ferroviaria
Desportiva Ferroviaria1 - 1
Real NoroesteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto Vitoria
#10#20#30#44#54#60#70
Desportiva Ferroviaria
#13#22#30#41#55#60#70
Rio Branco VN