United States Major League Soccer08:40 ngày 02/11/2025

Portland Timbers
2 - 2

San Diego FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portland TimbersChỉ sốSan Diego FC
39Chỉ số 2561
106Chỉ số 2369
57Chỉ số 2438
13Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
4Chỉ số 34
4Chỉ số 26
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Portland Timbers
Sơ đồ 4-3-3412920134102124991911
Đội hình xuất phát

J.Pantemis#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mosquera#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Surman#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Župarić#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.D.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Chará#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Ayala#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Velde#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kevin·Kelsy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Antony#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Antony#23

Antony#16

Antony#22

Antony#88

Antony#7

Antony#15

Antony#9

Antony#80

Antony#17
San Diego FC
Sơ đồ 4-3-31259726272068102190
Đội hình xuất phát

CJdosSantos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pilcher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.McVey#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Manu Duah#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bombino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Godoy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Tverskov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

O.Valakari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Dreyer#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baird#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Pellegrino#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pellegrino#14

A.Pellegrino#19

A.Pellegrino#15

A.Pellegrino#13

A.Pellegrino#22

A.Pellegrino#77

A.Pellegrino#17

A.Pellegrino#11

A.Pellegrino#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Diego FC2 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers0 - 4
San Diego FC
San Diego FC0 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers3 - 0
San Diego FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portland Timbers
San Diego FC2 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers3 - 1
Real Salt Lake
Portland Timbers0 - 4
San Diego FC
Seattle Sounders1 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers2 - 2
FC Dallas
Vancouver Whitecaps1 - 1
Portland Timbers
Houston Dynamo1 - 0
Portland Timbers
Portland Timbers2 - 1
New York Red Bulls
Minnesota United FC1 - 1
Portland Timbers
San Diego FC0 - 0
Portland TimbersĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Diego FC
San Diego FC2 - 1
Portland Timbers
Portland Timbers0 - 4
San Diego FC
Houston Dynamo2 - 4
San Diego FC
San Diego FC0 - 1
San Jose Earthquakes
Atlanta United1 - 1
San Diego FC
San Diego FC4 - 2
Club Tijuana
San Diego FC1 - 3
Minnesota United FC
Los Angeles FC1 - 2
San Diego FC
San Diego FC0 - 0
Portland Timbers
San Jose Earthquakes1 - 2
San Diego FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portland Timbers
#12#21#30#44#54#60#73
San Diego FC
#12#21#30#44#56#60#72
Philadelphia Union
FC Cincinnati
Charlotte FC
Nashville SC
Inter Miami CF
Columbus Crew
Orlando City
New York City Football Club
Chicago Fire
New England Revolution
Toronto FC
DC United
Montreal Impact
Austin FC
Colorado Rapids
Sporting Kansas City
St. Louis City SC
Los Angeles Galaxy