Brazilian Serie C03:00 ngày 12/10/2025

Ponte Preta
2 - 0

Guarani SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ponte PretaChỉ sốGuarani SP
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
26Chỉ số 2436
46Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
3Chỉ số 221
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponte Preta
5284341577710172712
Đội hình xuất phát
souza rodrigo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pacheco#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Saimon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.C.Viana#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes bruno#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Toró#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Felipe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Silva#1

D.Silva#37
D.Silva#80
D.Silva#8
D.Silva#18
D.Silva#25

D.Silva#62
D.Silva#20
D.Silva#35
D.Silva#70
D.Silva#33
D.Silva#3
Guarani SP
11123256108497
Đội hình xuất phát

Mirandinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalberson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raphael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Justen lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kelvi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Barbosa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Torres#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mello caio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.A.D.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santos bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dentinho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dentinho#13

Dentinho#16
Dentinho#17
Dentinho#18

Dentinho#19

Dentinho#23

Dentinho#20
Dentinho#15

Dentinho#21

Dentinho#14
Dentinho#25

Dentinho#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SER Caxias | 19 | 12 | 1 | 6 | 37 |
| 2 | Ponte Preta | 19 | 11 | 3 | 5 | 36 |
| 3 | Nautico (PE) | 19 | 10 | 6 | 3 | 36 |
| 4 | Londrina PR | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Sao Bernardo | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | Brusque FC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | Guarani SP | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 8 | Floresta CE | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 9 | AD Confiança | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 10 | Ypiranga(RS) | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 11 | Maringa FC | 19 | 5 | 10 | 4 | 25 |
| 12 | Ituano SP | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 13 | Botafogo PB | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 14 | Figueirense | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 15 | Anapolis FC | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 16 | Itabaiana(SE) | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 17 | Centro Sportivo Alagoano | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 18 | ABC RN | 19 | 2 | 12 | 5 | 18 |
| 19 | Retro FC Brasil | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 20 | Tombense | 19 | 2 | 8 | 9 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sao Bernardo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | SER Caxias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Brusque FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guarani SP0 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Guarani SP
Ponte Preta2 - 0
Guarani SP
Ponte Preta0 - 1
Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Ponte Preta
Guarani SP1 - 0
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Guarani SP
Ponte Preta1 - 0
Guarani SP
Guarani SP0 - 0
Ponte Preta
Guarani SP3 - 0
Ponte PretaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponte Preta
Brusque FC2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
Brusque FC
Guarani SP0 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
Londrina PR
Centro Sportivo Alagoano1 - 2
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 0
Itabaiana(SE)
Botafogo PB2 - 1
Ponte Preta
Ponte Preta1 - 1
Guarani SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guarani SP
Guarani SP1 - 1
Nautico (PE)
Brusque FC3 - 2
Guarani SP
Guarani SP1 - 0
Brusque FC
Nautico (PE)0 - 2
Guarani SP
Guarani SP0 - 1
Ponte Preta
Tombense2 - 2
Guarani SP
Guarani SP1 - 0
AD Confiança
ABC RN3 - 4
Guarani SP
Guarani SP2 - 1
Ypiranga(RS)
Ponte Preta1 - 1
Guarani SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponte Preta
#12#21#30#43#55#60#70
Guarani SP
#10#20#30#45#59#60#70
SER Caxias
Sao Bernardo
Floresta CE
Maringa FC
Ituano SP
Figueirense
Anapolis FC
Retro FC Brasil