Brazilian Serie B07:30 ngày 23/04/2026

Cuiaba
1 - 1

Botafogo SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
CuiabaChỉ sốBotafogo SP
5Chỉ số 213
51Chỉ số 2441
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
89Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 33
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Cuiaba
Sơ đồ 4-3-1-23137134145308882710
Đội hình xuất phát

M.Carne#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basso#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Mendes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Eric#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Calebe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Raul#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Pepê#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

DavidMiguel#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Rodrigues#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Hernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Hernandes#7
Hernandes#53

Hernandes#11
Hernandes#29

Hernandes#6

Hernandes#44

Hernandes#1

Hernandes#91

Hernandes#2

Hernandes#41

Hernandes#34

Hernandes#97
Botafogo SP
Sơ đồ 4-2-3-11231413616283081121
Đội hình xuất phát

Jordan#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Henrique#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Vilar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Wallace#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Brey#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Sales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Antonio#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

ZéHugo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Casimiro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Nem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Luizao#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Luizao#27

Luizao#25

Luizao#7
Luizao#32

Luizao#5

Luizao#20

Luizao#29
Luizao#19

Luizao#26

Luizao#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botafogo SP2 - 2
Cuiaba
Cuiaba0 - 1
Botafogo SP
Cuiaba2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Cuiaba
Botafogo SP0 - 0
Cuiaba
Cuiaba2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 3
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Botafogo SP
Cuiaba2 - 1
Botafogo SP
Botafogo SP0 - 0
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cuiaba
Goias Esporte Clube0 - 2
Cuiaba
Cuiaba2 - 3
Porto Vitoria
Operario Ferroviario PR0 - 0
Cuiaba
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 2
Ceara
Fortaleza0 - 0
Cuiaba
Gama1 - 0
Cuiaba
Cuiaba0 - 0
Tocantinopolis
Cuiaba0 - 0
Sport Club do Recife
Santa Catarina1 - 1
CuiabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo SP
Botafogo SP1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Criciuma1 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 2
Sao Bernardo
America MG1 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP4 - 0
Fortaleza
Botafogo SP0 - 1
Capivariano
Guarani SP0 - 2
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
Palmeiras - SP
Gremio Novorizontino2 - 0
Botafogo SP
Botafogo SP1 - 0
PrimaveraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cuiaba
#11#20#30#44#56#60#70
Botafogo SP
#11#20#30#43#54#60#70
Vila Nova
Esporte Clube Juventude
Nautico (PE)
Athletic Club
CRB AL
Londrina PR
Avaí FC
Ponte Preta