Indonesian Super League15:30 ngày 31/01/2026

Persis Solo FC
0 - 1

Persib Bandung
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persis Solo FCChỉ sốPersib Bandung
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
33Chỉ số 2433
80Chỉ số 2389
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 214
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-2-3-1678363288445611105414
Đội hình xuất phát

L. Dumančić#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.fariz#78 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Indie#36 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Raditya#32 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Maričić#88 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mijic#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nico#56 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.R.Malaifani#11 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Tanaka#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Vukašin Vraneš#54 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Yamamoto#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Yamamoto#99

S.Yamamoto#28

S.Yamamoto#29

S.Yamamoto#8

S.Yamamoto#1

S.Yamamoto#71

S.Yamamoto#22

S.Yamamoto#40

S.Yamamoto#30

S.Yamamoto#20

S.Yamamoto#47

S.Yamamoto#69
Persib Bandung
Sơ đồ 4-4-21424879318555949033
Đội hình xuất phát

T.P.Alam#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Reijnders#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Matricardi#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Putra#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Rudianto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Putros#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Uilliam#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jung#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Haye#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haye#4

T.Haye#13

T.Haye#8

T.Haye#19

T.Haye#6

T.Haye#81

T.Haye#67

T.Haye#85

T.Haye#97

T.Haye#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persib Bandung2 - 0
Persis Solo FC
Persib Bandung3 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung0 - 1
Persis Solo FC
Persib Bandung2 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung3 - 1
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 2
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Borneo FC Samarinda
Semen Padang2 - 3
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 3
Persita Tangerang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri2 - 1
Persis Solo FC
Dewa United FC5 - 1
Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 4
Persatuan Sepakbola Makassar
Bali United0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 2
PSIM Yogyakarta
Persebaya Surabaya2 - 1
Persis Solo FC
Persib Bandung2 - 0
Persis Solo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persib Bandung
Persib Bandung1 - 0
PSBS Biak Numfor
Persib Bandung1 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 0
Persatuan Sepakbola Makassar
Persib Bandung2 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Malut United2 - 0
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 0
True Bangkok United
Persib Bandung3 - 1
Borneo FC Samarinda
Madura United1 - 4
Persib Bandung
Lion City Sailors3 - 2
Persib BandungĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persis Solo FC
#10#20#30#40#55#60#70
Persib Bandung
#11#21#30#43#55#60#70
Arema FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara