Indonesian Super League19:00 ngày 27/10/2025

Persib Bandung
2 - 0

Persis Solo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persib BandungChỉ sốPersis Solo FC
50Chỉ số 2366
0Chỉ số 32
27Chỉ số 2432
6Chỉ số 210
1Chỉ số 40
5Chỉ số 220
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Persib Bandung
Sơ đồ 4-3-3145489328237949867
Đội hình xuất phát

T.P.Alam#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Rudianto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Matricardi#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Reijnders#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Guaycochea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Klok#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Putra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Uilliam#94 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Souza#98 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Ramdani#67 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ramdani#16

S.Ramdani#18

S.Ramdani#6

S.Ramdani#19

S.Ramdani#13

S.Ramdani#33

S.Ramdani#29

S.Ramdani#90

S.Ramdani#81

S.Ramdani#10

S.Ramdani#97

S.Ramdani#4
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-3-3151543022147778910
Đội hình xuất phát

M.Riyandi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tutuarima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Numberi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Schenk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Taufik#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Yamamoto#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Castanheira#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.fariz#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Kastaneer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Tanaka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanaka#47

K.Tanaka#36

K.Tanaka#37

K.Tanaka#40

K.Tanaka#2

K.Tanaka#11

K.Tanaka#8

K.Tanaka#26

K.Tanaka#18

K.Tanaka#31

K.Tanaka#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persib Bandung3 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung0 - 1
Persis Solo FC
Persib Bandung2 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung3 - 1
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 2
Persib BandungĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persib Bandung
Persib Bandung2 - 0
Selangor FC
PSBS Biak Numfor0 - 3
Persib Bandung
True Bangkok United0 - 2
Persib Bandung
Persita Tangerang2 - 1
Persib Bandung
Arema FC1 - 2
Persib Bandung
Persib Bandung1 - 1
Lion City Sailors
Persib Bandung1 - 0
Persebaya Surabaya
PSIM Yogyakarta1 - 1
Persib Bandung
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara2 - 1
Persib Bandung
Persib Bandung2 - 1
Manila Digger FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 3
Malut United
Persis Solo FC2 - 2
Arema FC
Borneo FC Samarinda1 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 2
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 0
Persis Solo FC
PSBS Biak Numfor2 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
Madura United1 - 2
Persis Solo FC
Persib Bandung3 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 1
Dewa United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persib Bandung
#12#21#31#40#53#60#70
Persis Solo FC
#10#20#30#42#55#60#70
Bali United
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persatuan Sepakbola Makassar
Semen Padang