Thai League 219:30 ngày 15/03/2026

Pattani
2 - 1

Mahasarakham SBT FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PattaniChỉ sốMahasarakham SBT FC
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 32
3Chỉ số 213
62Chỉ số 2443
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
12Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rasisalai United | 15 | 10 | 5 | 0 | 35 |
| 2 | BEC Tero Sasana | 15 | 10 | 1 | 4 | 31 |
| 3 | Chainat Hornbill FC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Sisaket United | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 5 | Chanthaburi FC | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | Pattani | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 7 | Chiangmai United FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 22 |
| 8 | Nongbua Pitchaya FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | Mahasarakham SBT FC | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Phrae United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 11 | Khonkaen United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 12 | Pattaya Discovery United FC | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 13 | Songkhla FC | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 14 | Kasetsart University | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 15 | Nakhon Si United FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 16 | Trat FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Nakhon Pathom FC | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Bangkok | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pattani
Pattani3 - 1
Phrae United FC
Chiangmai United FC2 - 4
Pattani
Pattani1 - 1
Bangkok
Pattani2 - 1
Nongbua Pitchaya FC
Pattani1 - 1
Rasisalai United
Kasetsart FC1 - 3
Pattani
Pattani0 - 1
Nakhon Pathom FC
Pattaya Discovery United FC2 - 0
Pattani
Pattani3 - 1
Khonkaen United
Pattani2 - 1
Uthai Thani ForestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mahasarakham SBT FC
BEC Tero Sasana0 - 0
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC1 - 0
Pattaya Discovery United FC
Nakhon Si United FC0 - 0
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC3 - 0
Songkhla FC
Chainat Hornbill FC0 - 1
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC0 - 1
Sisaket United
Chanthaburi FC1 - 2
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC2 - 1
Bangkok
Phrae United FC0 - 6
Mahasarakham SBT FC
Mahasarakham SBT FC2 - 0
Nakhon Ratchasima Mazda FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pattani
#12#20#30#43#52#60#70
Mahasarakham SBT FC
#11#20#30#42#53#60#70
Kasetsart University
Trat FC