French Division 1 Feminine23:00 ngày 18/01/2025

Paris FC Women
6 - 0

Guingamp Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FC WomenChỉ sốGuingamp Women
0Chỉ số 41
13Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
158Chỉ số 2345
9Chỉ số 21
93Chỉ số 248
11Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC Women
Sơ đồ 4-2-3-11626219315821172210
Đội hình xuất phát

C.Nnadozie#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Liaigre#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hocine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Greboval#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Bogaert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.LeMouël#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Corboz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M. Garbino#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Thiney#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Bussy#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Mateo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Mateo#18

C.Mateo#1

C.Mateo#4
C.Mateo#31

C.Mateo#23

C.Mateo#9

C.Mateo#29
Guingamp Women
Sơ đồ 4-2-3-13031941558962917
Đội hình xuất phát

M.Sieber#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kazadi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Guellati#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Fercocq#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Autin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Renard#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Daoudi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Shabhitra Bhandari#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Donnary#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Bigot#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ribeyra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ribeyra#20
A.Ribeyra#24
A.Ribeyra#23
A.Ribeyra#18
A.Ribeyra#34

A.Ribeyra#7
A.Ribeyra#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | OL Lyonnes Women | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Paris Saint Germain Women | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 3 | Paris FC Women | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 4 | Dijon Women | 22 | 13 | 4 | 5 | 43 |
| 5 | Fleury 91 Women | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Montpellier Women | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 7 | Nantes Women | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 8 | Le Havre Women | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 9 | Strasbourg Women | 22 | 3 | 8 | 11 | 17 |
| 10 | RC Saint Etienne Women | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 11 | Reims Women | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 12 | Guingamp Women | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guingamp Women0 - 6
Paris FC Women
Guingamp Women0 - 4
Paris FC Women
Paris FC Women2 - 0
Guingamp Women
Paris FC Women2 - 2
Guingamp Women
Guingamp Women0 - 3
Paris FC Women
Guingamp Women2 - 5
Paris FC Women
Paris FC Women4 - 1
Guingamp Women
Guingamp Women0 - 5
Paris FC Women
Paris FC Women0 - 0
Guingamp Women
Guingamp Women1 - 1
Paris FC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC Women
RC Roubaix Wervicq (W)0 - 5
Paris FC Women
Le Havre Women0 - 2
Paris FC Women
Paris FC Women4 - 0
Dijon Women
Paris FC Women1 - 1
Paris Saint Germain Women
Fleury 91 Women1 - 4
Paris FC Women
Strasbourg Women1 - 4
Paris FC Women
Paris FC Women4 - 2
Montpellier Women
Nantes Women0 - 0
Paris FC Women
Paris FC Women0 - 0
OL Lyonnes Women
Paris FC Women3 - 2
Reims WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp Women
Lille Women4 - 1
Guingamp Women
Nantes Women2 - 1
Guingamp Women
Guingamp Women0 - 1
Le Havre Women
RC Saint Etienne Women2 - 0
Guingamp Women
Guingamp Women1 - 4
Reims Women
Dijon Women4 - 0
Guingamp Women
Guingamp Women0 - 8
OL Lyonnes Women
Montpellier Women7 - 0
Guingamp Women
Guingamp Women3 - 2
Strasbourg Women
Fleury 91 Women4 - 1
Guingamp WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC Women
#16#23#30#40#59#60#70
Guingamp Women
#10#20#31#41#51#60#70