Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol02:50 ngày 09/02/2025

Parintins FC
1 - 0

Nacional(AM)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Parintins FCChỉ sốNacional(AM)
3Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 229
55Chỉ số 2497
99Chỉ số 23147
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Parintins FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Princesa do Solimoes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sete FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Manauara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Amazonas FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 2 | Princesa do Solimoes | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3 | Parintins FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Sete FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amazonas FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Manauara | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Nacional(AM) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Parintins FC
Manauara2 - 0
Parintins FC
Parintins FC0 - 2
Amazonas FC
Sao Raimundo AM1 - 0
Parintins FC
Manaus (AM)1 - 0
Parintins FC
Manauara1 - 2
Parintins FC
Amazonas FC1 - 3
Parintins FC
Parintins FC7 - 0
Rio Negro AM
Princesa do Solimoes2 - 1
Parintins FC
Parintins FC0 - 0
Manauara
Sao Raimundo AM0 - 2
Parintins FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional(AM)
Nacional(AM)3 - 0
Sete FC
Nacional(AM)1 - 1
Princesa do Solimoes
Manaus (AM)0 - 1
Nacional(AM)
Operario/AM2 - 2
Nacional(AM)
Nacional(AM)0 - 0
unidos-do-alvorada
Nacional(AM)1 - 1
Manaus (AM)
Amazonas FC0 - 0
Nacional(AM)
Amazonas FC0 - 0
Nacional(AM)
Manaus (AM)0 - 0
Nacional(AM)
Rio Negro AM0 - 1
Nacional(AM)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parintins FC
#11#20#30#43#52#60#70
Nacional(AM)
#10#20#30#41#58#60#70