Brazilian Campeonato Amazonense de Futebol02:30 ngày 27/01/2025

Sao Raimundo AM
1 - 0

Parintins FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sao Raimundo AMChỉ sốParintins FC
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2211
1Chỉ số 29
112Chỉ số 23116
0Chỉ số 31
75Chỉ số 24104
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Parintins FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Princesa do Solimoes | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sete FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional(AM) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Manauara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Amazonas FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manaus (AM) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 2 | Princesa do Solimoes | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3 | Parintins FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Sete FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amazonas FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Manauara | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Nacional(AM) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Sao Raimundo AM | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Raimundo AM
Manaus (AM)5 - 0
Sao Raimundo AM
Sao Raimundo AM1 - 2
Manauara
Princesa do Solimoes1 - 1
Sao Raimundo AM
Rio Negro AM2 - 4
Sao Raimundo AM
Sao Raimundo AM0 - 2
Parintins FC
Amazonas FC0 - 0
Sao Raimundo AM
Parintins FC0 - 0
Sao Raimundo AM
Manauara0 - 0
Sao Raimundo AM
Sao Raimundo AM0 - 3
Amazonas FC
unidos-do-alvorada0 - 1
Sao Raimundo AMĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parintins FC
Manaus (AM)1 - 0
Parintins FC
Manauara1 - 2
Parintins FC
Amazonas FC1 - 3
Parintins FC
Parintins FC7 - 0
Rio Negro AM
Princesa do Solimoes2 - 1
Parintins FC
Parintins FC0 - 0
Manauara
Sao Raimundo AM0 - 2
Parintins FC
Parintins FC0 - 0
Sao Raimundo AM
Parintins FC3 - 0
Princesa do Solimoes
Manaus (AM)0 - 1
Parintins FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sao Raimundo AM
#11#21#30#40#51#60#70
Parintins FC
#10#20#30#41#58#60#70
Sete FC
Nacional(AM)