Greek Super League20:30 ngày 17/01/2026

Panserraikos F.C.
2 - 1

AE Kifisias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panserraikos F.C.Chỉ sốAE Kifisias
7Chỉ số 23
34Chỉ số 2442
4Chỉ số 222
4Chỉ số 34
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2398
12Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos F.C.
Sơ đồ 3-5-22053088194082414921
Đội hình xuất phát

A·Tsompanidis#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Gelashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Kalinin#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Lyratzis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Liasos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Doiranlis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Tsaousis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ivan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M·Sofianos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M·Sofianos#31

M·Sofianos#28
M·Sofianos#23

M·Sofianos#4

M·Sofianos#80

M·Sofianos#17

M·Sofianos#13

M·Sofianos#77
M·Sofianos#47

M·Sofianos#22
AE Kifisias
Sơ đồ 4-2-3-19922335248814106772
Đội hình xuất phát

M.Ramirez#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sousa#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Petkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Maidana#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Amani#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.JohnsonEboh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

GersonSousa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pombo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Antonisse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Christópoulos#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Christópoulos#60

A.Christópoulos#4

A.Christópoulos#1

A.Christópoulos#19

A.Christópoulos#9

A.Christópoulos#2

A.Christópoulos#21

A.Christópoulos#38

A.Christópoulos#30

A.Christópoulos#11

A.Christópoulos#70

A.Christópoulos#3
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AE Kifisias3 - 0
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C.2 - 0
AE Kifisias
Panserraikos F.C.1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias4 - 4
Panserraikos F.C.
AE Kifisias3 - 0
Panserraikos F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos F.C.
Panathinaikos3 - 0
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C.0 - 2
Levadiakos
OFI Crete FC3 - 0
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C.0 - 1
Panetolikos Agrinio
AE Kifisias3 - 0
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C.0 - 3
Panathinaikos
Levadiakos5 - 2
Panserraikos F.C.
Panserraikos F.C.0 - 5
PAOK Saloniki
Panserraikos F.C.0 - 2
AEL Larisa
Volos NPS2 - 1
Panserraikos F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
Levadiakos2 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 1
AEL Larisa
Volos NPS0 - 1
AE Kifisias
Olympiacos Piraeus1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias0 - 0
Asteras Aktor
Volos NPS1 - 1
AE Kifisias
Panathinaikos1 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias3 - 0
Panserraikos F.C.
PAOK Saloniki3 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 3
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos F.C.
#12#20#30#44#57#60#70
AE Kifisias
#11#21#30#44#53#60#70