Greek Super League01:30 ngày 24/08/2026

Panetolikos Agrinio
3 - 1

Asteras Aktor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốAsteras Aktor
85Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 227
26Chỉ số 2457
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
1Chỉ số 23
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 4-2-3-199352491528181022129
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mavrias#35 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Granath#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Manrique#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kojić#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Satsias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bassi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Esteban#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Djenepo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Mejia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Mejia#26

M.Mejia#19

M.Mejia#5

M.Mejia#1

M.Mejia#4

M.Mejia#77

M.Mejia#6

M.Mejia#44

M.Mejia#14

M.Mejia#65

M.Mejia#23

M.Mejia#11
Asteras Aktor
Sơ đồ 4-4-21271662819102111739
Đội hình xuất phát

N.Papadopoulos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kotsiras#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brorsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chrysopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Garcia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Orozco#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kourbelis#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Ketu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Bartolo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ricardinho#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardinho#17

Ricardinho#23

Ricardinho#80

Ricardinho#44

Ricardinho#75

Ricardinho#9

Ricardinho#8

Ricardinho#61

Ricardinho#14

Ricardinho#91

Ricardinho#20

Ricardinho#74
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panetolikos Agrinio1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor2 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor0 - 2
Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor2 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
Asteras AktorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Kalamata F.C4 - 2
Panetolikos Agrinio
Troyes1 - 1
Panetolikos Agrinio
Skenderbeu Korca3 - 0
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panionios G.S.S.0 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 1
Pyrgos AFC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Asteras Aktor
Panserraikos F.C.1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 1
AEL LarisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asteras Aktor
Levadiakos2 - 0
Asteras Aktor
Asteras Aktor3 - 1
AEK Larnaca
Asteras Aktor2 - 0
Pyrgos AFC
ADO Den Haag0 - 0
Asteras Aktor
Sparta Rotterdam1 - 1
Asteras Aktor
Beerschot Wilrijk2 - 1
Asteras Aktor
VVCS0 - 1
Asteras Aktor
Panetolikos Agrinio1 - 2
Asteras Aktor
Asteras Aktor0 - 0
AE Kifisias
Asteras Aktor1 - 0
Panserraikos F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#13#21#30#40#51#60#70
Asteras Aktor
#11#20#30#40#53#60#70