Copa de la Liga07:00 ngày 12/05/2026

Palestino
3 - 2

Deportes Limache
Thống kê
Thống kê trận đấu
PalestinoChỉ sốDeportes Limache
1Chỉ số 80
124Chỉ số 23125
3Chỉ số 31
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2480
6Chỉ số 227
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 21
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Palestino
30202116491242356
Đội hình xuất phát

Ian Zohar Alegría Pindal#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tapia#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Araya#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bizama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Salas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Salgado#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.León#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Meza#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Meza#7

F.Meza#25

F.Meza#27

F.Meza#15

F.Meza#8
F.Meza#13

F.Meza#29

F.Meza#2

F.Meza#19
Deportes Limache
241226196231625721
Đội hình xuất phát

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.borquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arturia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Castro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fuentes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meneses#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Morales#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Moya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Moya#18
F.Moya#28

F.Moya#9
F.Moya#29

F.Moya#8

F.Moya#3
F.Moya#11

F.Moya#17

F.Moya#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palestino1 - 0
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
Palestino
Palestino2 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Deportes Limache1 - 3
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Montevideo City Torque1 - 0
Palestino
Everton CD2 - 2
Palestino
Palestino0 - 0
Grêmio - RS
Palestino0 - 1
D. Concepcion
Colo Colo0 - 1
Palestino
Palestino0 - 2
Montevideo City Torque
Palestino1 - 0
Deportes Limache
Deportivo Riestra0 - 0
Palestino
Univ Catolica6 - 1
Palestino
Palestino1 - 3
O.HigginsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
O.Higgins
Audax Italiano2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 0
Universidad de Concepcion
Palestino1 - 0
Deportes Limache
Deportes Limache4 - 0
Union La Calera
Everton CD1 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
Palestino
O.Higgins1 - 1
Deportes Limache
Cobresal2 - 5
Deportes Limache
Everton CD1 - 0
Deportes LimacheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palestino
#13#21#30#43#56#60#70
Deportes Limache
#12#22#30#41#51#60#70
Coquimbo Unido
Huachipato
Nublense
Universidad de Chile
Deportes La Serena