Copa de la Liga07:00 ngày 04/05/2026

Deportes Limache
1 - 1

O.Higgins
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportes LimacheChỉ sốO.Higgins
11Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
5Chỉ số 226
79Chỉ số 2487
2Chỉ số 31
116Chỉ số 23144
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportes Limache
124825162361926227
Đội hình xuất phát

m.borquez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Parot#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Montecinos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Llantén#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meneses#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.gonzalez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fuentes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Castro#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arturia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Aguirre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Martínez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Martínez#28

R.Martínez#17
R.Martínez#11

R.Martínez#3

R.Martínez#7

R.Martínez#21
R.Martínez#29

R.Martínez#9

R.Martínez#15
O.Higgins
3313282124111427610
Đội hình xuất phát

F.Faundez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Carabali#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vecino#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ogaz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Garrido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.González#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Leiva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

MartinMaturana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Movillo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pavez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rabello#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Rabello#9

B.Rabello#33

B.Rabello#29

B.Rabello#28

B.Rabello#15

B.Rabello#5

B.Rabello#1

B.Rabello#7

B.Rabello#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Coquimbo Unido | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Huachipato | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | D. Concepcion | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Univ Catolica | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Universidad de Concepcion | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Cobresal | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | O.Higgins | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportes Limache | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Everton CD | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Palestino | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Universidad de Chile | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Union La Calera | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Deportes La Serena | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
O.Higgins1 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache2 - 1
O.Higgins
Deportes Limache2 - 2
O.Higgins
O.Higgins3 - 1
Deportes LimacheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Limache
Audax Italiano2 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 0
Universidad de Concepcion
Palestino1 - 0
Deportes Limache
Deportes Limache4 - 0
Union La Calera
Everton CD1 - 2
Deportes Limache
Deportes Limache1 - 1
Palestino
O.Higgins1 - 1
Deportes Limache
Cobresal2 - 5
Deportes Limache
Everton CD1 - 0
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 0
HuachipatoĐối chiếu
Phong độ gần đây của O.Higgins
O.Higgins2 - 0
CA Boston River
Nublense0 - 2
O.Higgins
Cobresal2 - 3
O.Higgins
São Paulo - SP2 - 0
O.Higgins
O.Higgins0 - 2
Huachipato
O.Higgins2 - 0
Millonarios
O.Higgins2 - 1
Audax Italiano
Palestino1 - 3
O.Higgins
Everton CD1 - 2
O.Higgins
O.Higgins1 - 1
Deportes LimacheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportes Limache
#11#20#30#42#55#60#70
O.Higgins
#11#20#30#41#59#60#70
Colo Colo
Coquimbo Unido
D. Concepcion
Univ Catolica
Universidad de Chile
Deportes La Serena