Senegal Premier League23:30 ngày 07/03/2025

Oslo Football Academy Dakar
0 - 1

ASC Wally Daan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oslo Football Academy DakarChỉ sốASC Wally Daan
5Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
81Chỉ số 2378
4Chỉ số 32
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
84Chỉ số 2494
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Oslo Football Academy Dakar
Oslo Football Academy Dakar0 - 2
US Goree
Oslo Football Academy Dakar1 - 1
US Goree
Ajel de Rufisque2 - 1
Oslo Football Academy Dakar
Guediawaye2 - 2
Oslo Football Academy Dakar
Oslo Football Academy Dakar0 - 1
Linguere
Oslo Football Academy Dakar1 - 4
HLM
AS Dakar Sacre Coeur3 - 0
Oslo Football Academy Dakar
Oslo Football Academy Dakar2 - 2
Generation Foot
Oslo Football Academy Dakar1 - 0
HLM
Oslo Football Academy Dakar3 - 2
SonacosĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
Linguere
ASC Wally Daan0 - 1
Ajel de Rufisque
Linguere0 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
Thies FC
ASC Wally Daan2 - 0
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 0
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
HLM
Sonacos0 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan0 - 0
US Ouakam Dakar
ASC Wally Daan1 - 0
GuediawayeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oslo Football Academy Dakar
#10#20#31#44#56#60#70
ASC Wally Daan
#11#20#30#42#55#60#70
ASC Jaraaf
Pikine
Teunhueth FC
Jamono Fatick
Casamance