Senegal Premier League00:00 ngày 02/03/2025

ASC Wally Daan
0 - 1

Ajel de Rufisque
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASC Wally DaanChỉ sốAjel de Rufisque
2Chỉ số 23
102Chỉ số 2476
6Chỉ số 223
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
133Chỉ số 23107
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajel de Rufisque1 - 0
ASC Wally Daan
Ajel de Rufisque3 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan0 - 0
Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque0 - 1
ASC Wally DaanĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASC Wally Daan
Linguere0 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
Thies FC
ASC Wally Daan2 - 0
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 0
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
HLM
Sonacos0 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan0 - 0
US Ouakam Dakar
ASC Wally Daan1 - 0
Guediawaye
Casamance0 - 1
ASC Wally Daan
ASC Wally Daan1 - 1
Teunhueth FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque2 - 1
Oslo Football Academy Dakar
ASC Jaraaf2 - 0
Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque1 - 0
US Goree
Teunhueth FC1 - 1
Ajel de Rufisque
Linguere2 - 1
Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque2 - 1
AS Dakar Sacre Coeur
Generation Foot1 - 0
Ajel de Rufisque
HLM0 - 1
Ajel de Rufisque
Sonacos2 - 2
Ajel de Rufisque
Ajel de Rufisque0 - 0
US Ouakam DakarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASC Wally Daan
#10#20#30#40#52#60#70
Ajel de Rufisque
#11#20#30#42#53#60#70
Pikine
Jamono Fatick