RUS D3B19:00 ngày 15/06/2025

Nosta Novotroitsk
0 - 2

Dinamo Barnaul
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nosta NovotroitskChỉ sốDinamo Barnaul
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
33Chỉ số 2345
6Chỉ số 2412
Lineup
Đội hình trận đấu
Nosta Novotroitsk
14132173023115281920
Đội hình xuất phát
a.bubnov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
boyko#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Abramov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzyon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khasyanov#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Denis ssorin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bakirov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vereshchak#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim ssorin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
popov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Telenkov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Telenkov#33
N.Telenkov#11
N.Telenkov#31

N.Telenkov#2

N.Telenkov#10
N.Telenkov#17
N.Telenkov#9
N.Telenkov#24
N.Telenkov#12
Dinamo Barnaul
1649535141013273967
Đội hình xuất phát
i.bychkov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bakay#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ilik#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kirilenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitrievich mogel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Osipov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petukhov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sablin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakhar sergeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yarkin#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhitnikov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Zhitnikov#83
I.Zhitnikov#79
I.Zhitnikov#99
I.Zhitnikov#35

I.Zhitnikov#52
I.Zhitnikov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Barnaul1 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk4 - 0
Dinamo Barnaul
Nosta Novotroitsk3 - 2
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 2
Nosta Novotroitsk
Dinamo Barnaul2 - 1
Nosta Novotroitsk
Dinamo Barnaul3 - 2
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk3 - 0
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul3 - 0
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk0 - 2
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 2
Nosta NovotroitskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nosta Novotroitsk
Amkar Perm5 - 0
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk2 - 2
FK Ural-2
Uralets Nizhny Tagil0 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk1 - 4
Rubin Kazan-2
Nosta Novotroitsk3 - 1
Akron Togliatti-2
Khimik Dzerzhinsk3 - 1
Nosta Novotroitsk
Nosta Novotroitsk1 - 2
Krylia Sovetov-2
Sokol Kazan1 - 2
Nosta Novotroitsk
Volna Nizhegorodskaya2 - 0
Nosta Novotroitsk
Metallurg Lipetsk2 - 0
Nosta NovotroitskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul0 - 4
Khimik Dzerzhinsk
Krylia Sovetov-21 - 1
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul0 - 2
Sokol Kazan
Volna Nizhegorodskaya1 - 1
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul0 - 0
KDV Tomsk
FK Orenburg-21 - 1
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul3 - 1
Chelyabinsk-2
Akron Togliatti-21 - 2
Dinamo Barnaul
Amkar Perm6 - 1
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul1 - 1
Nosta NovotroitskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nosta Novotroitsk
#10#20#31#44#54#60#70
Dinamo Barnaul
#12#21#30#45#59#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2