UEFA European U19 Football Championship00:00 ngày 21/06/2025

Norway U19
1 - 2

Germany U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norway U19Chỉ sốGermany U19
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23131
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 2216
62Chỉ số 2478
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 214
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway U19
Sơ đồ 4-1-4-11175313861811207
Đội hình xuất phát

D.Saetren#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.alem yrga ghebreyohannes#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.norbye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Oren#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

arman karsten ekorness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Granaas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Randen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Remmem#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rossing#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Sunde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.B.Gonstad#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.B.Gonstad#21

J.B.Gonstad#14

J.B.Gonstad#2

J.B.Gonstad#15
J.B.Gonstad#4
J.B.Gonstad#23

J.B.Gonstad#16

J.B.Gonstad#22

J.B.Gonstad#19
Germany U19
Sơ đồ 4-4-213514219867911
Đội hình xuất phát

k.heide#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kabar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Herwerth#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Leopold wurm#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Bulut#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Malanga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Wätjen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.osawe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Brunner#7 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Moerstedt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

said mala el#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

said mala el#18
said mala el#16

said mala el#13

said mala el#12

said mala el#20

said mala el#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kazakhstan U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Ukraine U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Hungary U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Andorra U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Belgium U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Bulgaria U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Lithuania U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Turkiye U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Malta U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gibraltar U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Wales U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | |
| 4 | Liechtenstein U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Czechia Republic U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Switzerland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Republic of Ireland U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iceland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Moldova U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Montenegro U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Greece U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bosnia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Georgia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Estonia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Sweden U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Spain U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Israel U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Northern Ireland U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Albania U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Luxembourg U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Latvia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | North Macedonia U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | |
| 3 | Belarus U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Austria U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hungary U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Iceland U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montenegro U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Poland U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Georgia U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Slovakia U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Czechia Republic U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Luxembourg U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Serbia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Belgium U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Israel U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Italy U19 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | France U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Latvia U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Finland U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Republic of Ireland U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Portugal U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Wales U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Turkiye U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Norway U190 - 2
Germany U19
Norway U191 - 2
Germany U19
Norway U191 - 3
Germany U19
Germany U190 - 1
Norway U19
Germany U192 - 5
Norway U19
Norway U193 - 1
Germany U19
Germany U191 - 2
Norway U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Norway U19
Norway U190 - 2
Netherlands U19
England U192 - 2
Norway U19
Serbia U191 - 2
Norway U19
Norway U192 - 1
Israel U19
Norway U192 - 0
Belgium U19
Spain U190 - 1
Norway U19
Spain U192 - 1
Norway U19
Sweden U191 - 2
Norway U19
Norway U193 - 2
Georgia U19
Norway U192 - 1
Estonia U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Germany U19
Germany U195 - 5
England U19
Germany U190 - 3
Netherlands U19
Denmark U191 - 1
Germany U19
Republic of Ireland U190 - 1
Germany U19
Germany U192 - 1
Finland U19
Germany U192 - 0
Slovenia U19
Hungary U191 - 2
Germany U19
Germany U193 - 1
Germany U192 - 0
Andorra U19
Norway U190 - 2
Germany U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway U19
#11#20#30#42#56#60#70
Germany U19
#12#20#30#42#54#60#70
Kazakhstan U19
Ukraine U19
Bulgaria U19
Lithuania U19
Poland U19
Turkiye U19
Malta U19
Gibraltar U19
France U19
Wales U19
Liechtenstein U19
Czechia Republic U19
Switzerland U19
San Marino Calcio U19
Iceland U19
Moldova U19
Azerbaijan U19
Italy U19
Montenegro U19
Greece U19
Bosnia U19
Austria U19
Kosovo U19
Faroe Islands U19
Northern Ireland U19
Albania U19
Slovakia U19
Luxembourg U19
Latvia U19
North Macedonia U19
Belarus U19
Armenia U19
Portugal U19