UEFA European U19 Football Championship20:00 ngày 11/10/2025

Norway U19
4 - 0

Armenia U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norway U19Chỉ sốArmenia U19
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
2Chỉ số 31
10Chỉ số 22
1Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Norway U19
Sơ đồ 4-4-212056131816157919
Đội hình xuất phát

M.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gausdal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Prent-Eckbo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aske sander granheim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Sandrod#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.West#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Holmen#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
harald woxen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Nysaeter#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
markus waehler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nilsen-Modebe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nilsen-Modebe#4

S.Nilsen-Modebe#11

S.Nilsen-Modebe#8
S.Nilsen-Modebe#12

S.Nilsen-Modebe#17

S.Nilsen-Modebe#2
S.Nilsen-Modebe#14

S.Nilsen-Modebe#10
Armenia U19
Sơ đồ 4-4-212131683171075194
Đội hình xuất phát
A.Davydov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Harutyun musikyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Grigoryan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Martin galstyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

artur movsesyan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
arman isayan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
david batoian#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
arshak petrosyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Karen hovakimyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Sedrak movsisyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
khosrov ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
khosrov ghazaryan#14
khosrov ghazaryan#11
khosrov ghazaryan#6
khosrov ghazaryan#18
khosrov ghazaryan#15
khosrov ghazaryan#1
khosrov ghazaryan#20
khosrov ghazaryan#9
khosrov ghazaryan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kazakhstan U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Republic of Ireland U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Hungary U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Bulgaria U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Faroe Islands U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Turkiye U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Belarus U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Liechtenstein U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Slovenia U19 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Israel U19 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 4 | Luxembourg U19 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Slovakia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Albania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Montenegro U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Serbia U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Georgia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Gibraltar U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Romania U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Iceland U19 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Andorra U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | |
| 3 | Latvia U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Lithuania U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Italy U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bosnia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Moldova U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland U19 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Denmark U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Sweden U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | San Marino Calcio U19 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Belgium U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Portugal U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Estonia U19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | North Macedonia U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany U19 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Norway U19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Kosovo U19 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Armenia U19 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng M
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia Republic U19 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Northern Ireland U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Malta U19 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Azerbaijan U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Norway U19
Norway U194 - 0
Kosovo U19
Denmark U192 - 3
Norway U19
Sweden U192 - 4
Norway U19
Norway U191 - 2
Germany U19
Norway U190 - 2
Netherlands U19
England U192 - 2
Norway U19
Serbia U191 - 2
Norway U19
Norway U192 - 1
Israel U19
Norway U192 - 0
Belgium U19
Spain U190 - 1
Norway U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Armenia U19
Armenia U190 - 7
Germany U19
Armenia U190 - 1
Uzbekistan U18
Armenia U191 - 2
Uzbekistan U18
Georgia U194 - 0
Armenia U19
Moldova U191 - 0
Armenia U19
Moldova U201 - 0
Armenia U19
Belarus U193 - 1
Armenia U19
Serbia U192 - 0
Armenia U19
Armenia U190 - 4
Lithuania U191 - 1
Armenia U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norway U19
#14#21#30#41#510#60#70
Armenia U19
#10#20#30#42#52#60#70
Kazakhstan U19
Republic of Ireland U19
France U19
Hungary U19
Bulgaria U19
Faroe Islands U19
Greece U19
Turkiye U19
Liechtenstein U19
Austria U19
Slovenia U19
Luxembourg U19
Ukraine U19
Slovakia U19
Albania U19
Montenegro U19
Gibraltar U19
Finland U19
Romania U19
Iceland U19
Andorra U19
Latvia U19
Poland U19
Italy U19
Bosnia U19
Switzerland U19
San Marino Calcio U19
Portugal U19
Estonia U19
North Macedonia U19
Czechia Republic U19
Northern Ireland U19
Malta U19
Azerbaijan U19