Slovenia 2.Liga22:00 ngày 16/03/2025

ND Gorica
3 - 0

NK Drava Ptuj
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND GoricaChỉ sốNK Drava Ptuj
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2379
6Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
84Chỉ số 2432
5Chỉ số 212
1Chỉ số 31
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Drava Ptuj0 - 6
ND Gorica
NK Drava Ptuj2 - 2
ND Gorica
ND Gorica0 - 1
NK Drava Ptuj
ND Gorica2 - 0
NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj1 - 2
ND Gorica
NK Drava Ptuj2 - 4
ND Gorica
ND Gorica2 - 1
NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj1 - 1
ND Gorica
ND Gorica1 - 2
NK Drava Ptuj
ND Gorica3 - 5
NK Drava PtujĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Gorica
Bistrica1 - 0
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
Triglav Gorenjska
ND Gorica1 - 0
Stupcanica Olovo
ND Gorica3 - 0
ND Gorica0 - 1
FK Rinija Gostivar
NK Rudar Velenje2 - 2
ND Gorica
NK Brinje Grosuplje0 - 0
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
ND Beltinci
ND Gorica2 - 5
Slovan Ljubljana
ND GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj0 - 1
NK Aluminij1 - 0
NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj0 - 4
Dravinja
NK Drava Ptuj1 - 0
Jadran Dekani
Tolmin1 - 1
NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj0 - 1
NK Krka
Tabor Sezana1 - 0
NK Drava Ptuj
NK Bilje3 - 0
NK Drava Ptuj
NK Drava Ptuj2 - 4
Tabor Sezana
Slovan Ljubljana1 - 2
NK Drava PtujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Gorica
#13#20#30#41#54#60#70
NK Drava Ptuj
#10#20#30#41#51#60#70