CAF African Youth Championship22:00 ngày 04/05/2025

Tunisia U20
3 - 1

KenyaU20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tunisia U20Chỉ sốKenyaU20
5Chỉ số 213
42Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 224
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
82Chỉ số 2375
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Tunisia U20
Sơ đồ 4-3-31205262517813102118
Đội hình xuất phát
Thomas zouaghi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
wassim abrougi#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Allela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Boukadida#26 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
anis doubal#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rayane anane#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Meherzi#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
wajdi aissaoui#13 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
khalil ayari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
fares bousnina#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
nacim dendani#18 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
nacim dendani#3

nacim dendani#9
nacim dendani#22
nacim dendani#19
nacim dendani#24
nacim dendani#4
nacim dendani#12
nacim dendani#2
nacim dendani#23
nacim dendani#7
KenyaU20
Sơ đồ 4-2-3-11251531781610714
Đội hình xuất phát
wycliford oduor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
baron ochieng#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joseph bate#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Amos Wanjala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Manzur Okwaro#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andreas odhiambo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kevin wanganya#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
javan omondi#16 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
aldrine kibet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
beja hassan#7 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Ouma#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Ouma#26
L.Ouma#13
L.Ouma#11
L.Ouma#18
L.Ouma#25
L.Ouma#20
L.Ouma#6
L.Ouma#24
L.Ouma#21
L.Ouma#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tunisia U20
Nigeria U201 - 0
Tunisia U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Tunisia U202 - 1
Algeria U20
Tunisia U201 - 2
Morocco U20
Libya U201 - 2
Tunisia U20
Tunisia U203 - 0
Algeria U20
Tunisia U200 - 1
Stade tunisien
Egypt U201 - 1
Tunisia U20
Algeria U202 - 3
Tunisia U20
Mauritania U201 - 3
Tunisia U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của KenyaU20
KenyaU202 - 3
Morocco U20
Tanzania U202 - 1
KenyaU20
KenyaU204 - 0
Burundi U20
Sudan U200 - 4
KenyaU20
Djibouti U200 - 4
KenyaU20
RwandaU200 - 0
KenyaU20
Tanzania U201 - 2
KenyaU20
Malawi U203 - 1
KenyaU20
KenyaU203 - 1
Zimbabwe U20
KenyaU201 - 2
South Sudan U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tunisia U20
#13#21#30#43#54#60#70
KenyaU20
#11#21#30#42#55#60#70
South Africa U20
Sierra Leone U20
Zambia U20
Ghana U20
Senegal U20
DR Congo U20
Central African Republic U20