Welsh Cymru Championship02:45 ngày 21/02/2026

Newtown A.F.C.
2 - 0

Guilsfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newtown A.F.C.Chỉ sốGuilsfield
4Chỉ số 32
56Chỉ số 2352
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 41
31Chỉ số 2437
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 0
Guilsfield
Newtown A.F.C.1 - 1
Guilsfield
Newtown A.F.C.2 - 0
Guilsfield
Guilsfield0 - 3
Newtown A.F.C.
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Newtown A.F.C.
Denbigh Town1 - 0
Newtown A.F.C.
Caersws1 - 0
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.0 - 3
Airbus UK Broughton
Newtown A.F.C.1 - 1
Penrhyncoch
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.2 - 2
Holywell
Mold Alexandra1 - 3
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.3 - 6
Llandudno
Gresford1 - 2
Newtown A.F.C.
Newtown A.F.C.1 - 0
HolyheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guilsfield
Guilsfield1 - 0
Buckley Town
Guilsfield3 - 2
Ruthin Town FC
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Guilsfield0 - 1
Penrhyncoch
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.
Guilsfield3 - 1
Holyhead
Guilsfield3 - 0
Flint Mountain
Caersws0 - 0
Guilsfield
Bangor 18761 - 1
Guilsfield
Guilsfield2 - 1
Denbigh TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newtown A.F.C.
#12#22#30#44#58#60#70
Guilsfield
#10#20#31#42#53#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Y Rhyl 1879
Brickfield Rangers