United States Major League Soccer06:30 ngày 06/04/2025

New York Red Bulls
2 - 1

Chicago Fire
Thống kê
Thống kê trận đấu
New York Red BullsChỉ sốChicago Fire
6Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
45Chỉ số 2449
1Chỉ số 226
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
104Chỉ số 2385
Lineup
Đội hình trận đấu
New York Red Bulls
Sơ đồ 4-2-3-131122635752081103713
Đội hình xuất phát

C.Miguel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nealis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Parker#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Eile#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Valencia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Edelman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Carballo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ngoma#81 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Forsberg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sofo#37 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.M.Choupo-Moting#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.M.Choupo-Moting#16

E.M.Choupo-Moting#8

E.M.Choupo-Moting#15

E.M.Choupo-Moting#1

E.M.Choupo-Moting#42

E.M.Choupo-Moting#22

E.M.Choupo-Moting#48

E.M.Choupo-Moting#7

E.M.Choupo-Moting#19
Chicago Fire
Sơ đồ 4-3-313645156233511919
Đội hình xuất phát

C.Brady#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Reynolds#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C·Teran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rogers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gutman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kouame#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Acosta#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Oregel#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Zinckernagel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Cuypers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Bamba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bamba#22

J.Bamba#7

J.Bamba#34

J.Bamba#26

J.Bamba#25

J.Bamba#38
J.Bamba#27

J.Bamba#12

J.Bamba#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Philadelphia Union | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | FC Cincinnati | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 3 | Charlotte FC | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 4 | Nashville SC | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 5 | Inter Miami CF | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 6 | Columbus Crew | 29 | 13 | 10 | 6 | 49 |
| 7 | Orlando City | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 8 | New York City Football Club | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 9 | Chicago Fire | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 10 | New York Red Bulls | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | New England Revolution | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | Toronto FC | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 13 | Atlanta United | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 |
| 14 | DC United | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 |
| 15 | Montreal Impact | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Diego FC | 30 | 17 | 5 | 8 | 56 |
| 2 | Minnesota United FC | 30 | 15 | 9 | 6 | 54 |
| 3 | Vancouver Whitecaps | 28 | 15 | 7 | 6 | 52 |
| 4 | Seattle Sounders | 29 | 12 | 9 | 8 | 45 |
| 5 | Los Angeles FC | 27 | 12 | 8 | 7 | 44 |
| 6 | Portland Timbers | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Austin FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 9 | San Jose Earthquakes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 10 | Real Salt Lake | 28 | 10 | 4 | 14 | 34 |
| 11 | FC Dallas | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 12 | Houston Dynamo | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | Sporting Kansas City | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 14 | St. Louis City SC | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Los Angeles Galaxy | 29 | 4 | 9 | 16 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chicago Fire2 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 0
Chicago Fire
New York Red Bulls2 - 2
Chicago Fire
New York Red Bulls0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire1 - 2
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Chicago FireĐối chiếu
Phong độ gần đây của New York Red Bulls
New England Revolution2 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 1
Toronto FC
New York Red Bulls2 - 2
Orlando City
Atlanta United0 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls2 - 0
Nashville SC
FC Cincinnati1 - 0
New York Red Bulls
San Diego FC6 - 0
New York Red Bulls
New York Red Bulls3 - 3
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes0 - 1
New York Red Bulls
New York Red Bulls0 - 1
St. Louis City SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chicago Fire
Chicago Fire1 - 1
Montreal Impact
Vancouver Whitecaps1 - 3
Chicago Fire
Toronto FC1 - 2
Chicago Fire
FC Dallas1 - 3
Chicago Fire
Chicago Fire2 - 2
DC United
Columbus Crew4 - 2
Chicago Fire
Los Angeles Galaxy0 - 1
Chicago Fire
Chicago Fire5 - 1
San Jose Earthquakes
Portland Timbers0 - 0
Chicago Fire
Chicago Fire0 - 1
Los Angeles FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New York Red Bulls
#12#22#30#40#52#60#70
Chicago Fire
#11#21#30#40#54#60#70
Philadelphia Union
Charlotte FC
Inter Miami CF
New York City Football Club
Minnesota United FC
Seattle Sounders
Austin FC
Colorado Rapids
Houston Dynamo
Sporting Kansas City