Greek Cup21:00 ngày 02/09/2026

Nestos Chrysoupoli F.C.
0 - 2

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nestos Chrysoupoli F.C.Chỉ sốAEK Athens
3Chỉ số 23
0Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
39Chỉ số 2496
1Chỉ số 30
90Chỉ số 23132
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Nestos Chrysoupoli F.C.
Sơ đồ 3-4-31433530201819231297
Đội hình xuất phát
E.Astras#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Gionis#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Pavlos Dermitzakis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Pantekidis#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Trimmatis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dimitris Thomaidis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Baltas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Maidanos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Tocka#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

P.Giakoumakis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Kasemi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Kasemi#70
R.Kasemi#93
R.Kasemi#44

R.Kasemi#22

R.Kasemi#17

R.Kasemi#10
R.Kasemi#88
R.Kasemi#97

R.Kasemi#31
R.Kasemi#8

R.Kasemi#3
R.Kasemi#1
AEK Athens
Sơ đồ 4-4-29115215221716620890
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Alexiou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Lykogiannis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kaloskamis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Arriaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Gaćinović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Zini#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Zini#44
Zini#76

Zini#41
Zini#57

Zini#14

Zini#3

Zini#80

Zini#27

Zini#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kalamata F.C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Volos NPS | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Panserraikos F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Niki Volou | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Atromitos Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Nestos Chrysoupoli F.C. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Marko | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nestos Chrysoupoli F.C.
Nestos Chrysoupoli F.C.1 - 0
Apollon Kalamarias F.C.
Nestos Chrysoupoli F.C.1 - 1
Panthrakikos F.C.
AO Kavala2 - 2
Nestos Chrysoupoli F.C.
Nestos Chrysoupoli F.C.1 - 0
Pas Giannina
PAOK Saloniki B1 - 1
Nestos Chrysoupoli F.C.
Makedonikos0 - 2
Nestos Chrysoupoli F.C.
Nestos Chrysoupoli F.C.3 - 0
Kambaniakos
Nestos Chrysoupoli F.C.2 - 1
AO Kavala
Pas Giannina0 - 0
Nestos Chrysoupoli F.C.
Nestos Chrysoupoli F.C.1 - 0
PAOK Saloniki BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AE Kifisias1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Levski Sofia
AEK Athens4 - 0
Iraklis
Levski Sofia0 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
OFI Crete FC
AEK Athens4 - 0
Kallithea
AEK Athens3 - 0
Sint-Truidense
AEK Athens1 - 2
Samsunspor
PEC Zwolle2 - 3
AEK Athens
Groningen1 - 2
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nestos Chrysoupoli F.C.
#10#20#30#41#53#60#70
AEK Athens
#12#21#30#40#53#60#70
Kalamata F.C
Volos NPS
Aris Thessaloniki
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki
Panserraikos F.C.
Niki Volou
Levadiakos
Atromitos Athens
AEL Larisa
Marko