Russian First League23:00 ngày 20/08/2026

Neftekhimik Nizhnekamsk
1 - 2

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neftekhimik NizhnekamskChỉ sốFC Sochi
1Chỉ số 41
117Chỉ số 23119
4Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
2Chỉ số 25
53Chỉ số 2445
3Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Neftekhimik Nizhnekamsk
Sơ đồ 4-1-4-115442221931638119
Đội hình xuất phát

A.Golubev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Musalov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sukhoruchenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Khomukha#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sitdikov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.sharifullin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kasimov#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Pechenkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Aleynikov#38 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Abdullaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kotik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Kotik#96

A.Kotik#8

A.Kotik#85

A.Kotik#13

A.Kotik#15

A.Kotik#27

A.Kotik#98

A.Kotik#14

A.Kotik#12

A.Kotik#28
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-2-1353343285181381711
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Litvinov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Osipov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kaynov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kalinin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Makarchuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Meleshin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Meleshin#66

P.Meleshin#59

P.Meleshin#44

P.Meleshin#85

P.Meleshin#7

P.Meleshin#97

P.Meleshin#60

P.Meleshin#22

P.Meleshin#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Spartak Kostroma | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | FC Ufa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 5 | Torpedo Moscow | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 6 | Yenisey Krasnoyarsk | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 7 | Rotor Volgograd | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 8 | Veles Moscow | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 9 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 10 | Arsenal Tula | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 11 | Shinnik Yaroslavl | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 12 | FC Leningradets | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 13 | FC Sochi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | FK Chelyabinsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 15 | Volga Ulyanovsk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 16 | Tekstilshchik Ivanovo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 17 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18 | SKA Khabarovsk | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Sochi3 - 2
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 3
FC Sochi
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk2 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Neftekhimik NizhnekamskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 2
Shinnik Yaroslavl
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Volga Ulyanovsk2 - 0
Neftekhimik Nizhnekamsk
Arsenal Tula0 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 1
Veles Moscow
KAMAZ Naberezhnye Chelny2 - 3
Neftekhimik Nizhnekamsk
Krylya Sovetov1 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
FC Orenburg0 - 1
Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk0 - 0
KAMAZ Naberezhnye ChelnyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Volga Ulyanovsk
Torpedo Moscow1 - 2
FC Sochi
FC Leningradets2 - 1
FC Sochi
FC Sochi5 - 0
Arsenal Tula
FC Sochi0 - 2
Spartak Kostroma
Dynamo Makhachkala3 - 1
FC Sochi
Shinnik Yaroslavl2 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Torpedo Moscow
FC Sochi4 - 2
SKA Khabarovsk
FC Sochi3 - 3
Arsenal TulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neftekhimik Nizhnekamsk
#11#20#31#44#52#60#70
FC Sochi
#12#22#31#42#55#60#70
Ural Yekaterinburg
FC Ufa
Yenisey Krasnoyarsk
Rotor Volgograd
FK Chelyabinsk