Zambia Super League20:00 ngày 16/08/2025

Nchanga Rangers
2 - 0

Mutondo Stars
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nchanga RangersChỉ sốMutondo Stars
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Red Arrows | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Zanaco | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Kabwe Warriors | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Nchanga Rangers | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Maestro United Zambia FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Konkola Blades | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | Power Dynamos | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 8 | Green Eagles | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Green Buffaloes | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 10 | Mufulira Wanderers | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 11 | ZESCO United Ndola | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 12 | NAPSA Stars | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 13 | Nkana FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | Mutondo Stars | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Nkwazi | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 16 | Kansanshi Dynamos | 7 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 17 | Prison Leopards FC | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 |
| 18 | Mines United FC | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nchanga Rangers
Red Arrows2 - 1
Nchanga Rangers
Nchanga Rangers2 - 0
Nkana FC
ZESCO United Ndola1 - 1
Nchanga Rangers
Mufulira Wanderers2 - 0
Nchanga Rangers
Nkana FC0 - 0
Nchanga Rangers
NAPSA Stars3 - 0
Nchanga Rangers
Nchanga Rangers1 - 2
ZESCO United Ndola
Mutondo Stars1 - 1
Nchanga Rangers
Kabwe Warriors2 - 0
Nchanga Rangers
Nchanga Rangers3 - 0
Maestro United Zambia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mutondo Stars
Atletico Lusaka FC1 - 2
Mutondo Stars
Mutondo Stars0 - 2
Power Dynamos
Green Buffaloes1 - 0
Mutondo Stars
Mutondo Stars2 - 1
Indeni FC
Red Arrows0 - 0
Mutondo Stars
Mutondo Stars0 - 1
Mufulira Wanderers
Mutondo Stars2 - 1
Green Eagles
Mutondo Stars0 - 1
Nkwazi
Mutondo Stars1 - 1
NAPSA Stars
ZESCO United Ndola2 - 0
Mutondo StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nchanga Rangers
#12#21#30#40#50#60#70
Mutondo Stars
#10#20#30#40#50#60#70
Zanaco
Konkola Blades
Kansanshi Dynamos
Prison Leopards FC
Mines United FC