Zambia Super League18:00 ngày 19/01/2025

Mutondo Stars
2 - 1

Green Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mutondo StarsChỉ sốGreen Eagles
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
63Chỉ số 2485
4Chỉ số 24
90Chỉ số 2387
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Power Dynamos | 28 | 16 | 6 | 6 | 54 |
| 2 | ZESCO United Ndola | 28 | 13 | 12 | 3 | 51 |
| 3 | Nkana FC | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Kabwe Warriors | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 5 | Red Arrows | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 6 | Nkwazi | 28 | 10 | 13 | 5 | 43 |
| 7 | Mufulira Wanderers | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | Green Buffaloes | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 9 | NAPSA Stars | 29 | 8 | 14 | 7 | 38 |
| 10 | Maestro United Zambia FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 11 | Green Eagles | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Nchanga Rangers | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 13 | Atletico Lusaka FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 14 | Zanaco | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 15 | Lumwana Radiants | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Forest Rangers | 29 | 5 | 15 | 9 | 30 |
| 17 | Mutondo Stars | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 18 | Indeni FC | 29 | 2 | 6 | 21 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mutondo Stars
Mutondo Stars0 - 1
Nkwazi
Mutondo Stars1 - 1
NAPSA Stars
ZESCO United Ndola2 - 0
Mutondo Stars
Mutondo Stars1 - 0
Atletico Lusaka FC
Kabwe Warriors1 - 0
Mutondo Stars
Mutondo Stars0 - 1
Maestro United Zambia FC
Power Dynamos1 - 0
Mutondo Stars
Mutondo Stars1 - 4
Green Buffaloes
Mutondo Stars2 - 1
Forest Rangers
Mutondo Stars3 - 1
Red ArrowsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Green Eagles
Green Eagles0 - 1
Lumwana Radiants
Kabwe Warriors1 - 2
Green Eagles
Green Buffaloes1 - 1
Green Eagles
Forest Rangers0 - 1
Green Eagles
Red Arrows1 - 1
Green Eagles
Atletico Lusaka FC1 - 0
Green Eagles
Nkwazi0 - 0
Green Eagles
Nkana FC1 - 1
Green Eagles
ZESCO United Ndola1 - 0
Green Eagles
Green Eagles0 - 1
ZanacoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mutondo Stars
#12#20#30#41#54#60#70
Green Eagles
#11#20#30#41#54#60#70
Mufulira Wanderers
Nchanga Rangers
Indeni FC