AFC Women’s Champions League18:00 ngày 20/11/2025

Nasaf Qarshi Women
0 - 1

Bam Khatoon Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nasaf Qarshi WomenChỉ sốBam Khatoon Women
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
82Chỉ số 2518
128Chỉ số 2332
11Chỉ số 21
79Chỉ số 2413
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Nasaf Qarshi Women
Sơ đồ 4-5-11613961577191129788
Đội hình xuất phát

M.Jonimqulova#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Larina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shoyimova#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Adams#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Zoirova#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kudratova#77 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

Z.Mamatkarimova#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Amirova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Khabibullaeva#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Karachik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Simakina#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Simakina#20

N.Simakina#17

N.Simakina#10

N.Simakina#23

N.Simakina#12

N.Simakina#14

N.Simakina#1

N.Simakina#8
Bam Khatoon Women
Sơ đồ 4-1-4-1124810131799792370
Đội hình xuất phát

R.Yazdani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Motevalli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kamangar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ramezanizadeh#10 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Amineh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jafari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Dini#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Geraeli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Pasandideh#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Hamoudi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Didar#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Didar#3

S.Didar#1

S.Didar#24

S.Didar#71

S.Didar#82

S.Didar#6

S.Didar#5

S.Didar#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stallion Laguna FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Strykers FC W | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Stallion Laguna FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | College of Asian Scholars Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al NassrWomen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nepal Armed Police Force (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Nasaf Qarshi Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Bam Khatoon Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Asiagoal Bishkek W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Kelana United W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Naegohyang Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Suwon FC Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Kaohsiung Attackers Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Master 7 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi Women
Wuhan Jiangda Women1 - 1
Nasaf Qarshi Women
College of Asian Scholars Women1 - 2
Nasaf Qarshi Women
Al NassrWomen0 - 1
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women3 - 0
Nepal Armed Police Force (w)
Nasaf Qarshi Women1 - 2
Sabah Women
Nepal Armed Police Force (w)0 - 1
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women2 - 2
Bam Khatoon Women
Nasaf Qarshi Women1 - 2
Sydney FC Women
Nasaf Qarshi Women0 - 2
Incheon Hyundai Steel Red Angels WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women1 - 3
East Bengal FC Women
Incheon Hyundai Steel Red Angels Women1 - 0
Bam Khatoon Women
College of Asian Scholars Women1 - 2
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women1 - 1
Kaya FC–Iloilo Women
Melbourne City Women2 - 1
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women2 - 0
Kitchee Women
Royal Thimphu College (W)1 - 2
Bam Khatoon Women
Nasaf Qarshi Women2 - 2
Bam Khatoon Women
Bam Khatoon Women1 - 2
Incheon Hyundai Steel Red Angels Women
Sydney FC Women3 - 0
Bam Khatoon WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nasaf Qarshi Women
#10#20#30#40#511#60#70
Bam Khatoon Women
#11#21#30#42#51#60#70
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Stallion Laguna FC (W)
Strykers FC W
Hồ Chí Minh City Women
Lion City Sailors (w)
6 Yard Etihad (W)
Asiagoal Bishkek W
Kelana United W
NTV Tokyo Verdy Beleza
Naegohyang Women
Suwon FC Women
Kaohsiung Attackers Women
Master 7 Women
Phnom Penh Crown (W)