AFC Women’s Champions League18:00 ngày 17/11/2025

Wuhan Jiangda Women
1 - 1

Nasaf Qarshi Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wuhan Jiangda WomenChỉ sốNasaf Qarshi Women
40Chỉ số 2439
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 217
5Chỉ số 21
4Chỉ số 221
1Chỉ số 80
0Chỉ số 31
68Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wuhan Jiangda Women
Sơ đồ 5-3-2292120184628823261912
Đội hình xuất phát

X.Ding#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Kim#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Ma#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Huang#46 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

F.Song#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Li#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Qin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Jiang#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Owusu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tang#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tang#37

H.Tang#22

H.Tang#31

H.Tang#1

H.Tang#14

H.Tang#27

H.Tang#47

H.Tang#13

H.Tang#36

H.Tang#30
Nasaf Qarshi Women
Sơ đồ 4-2-3-11613961511777192988
Đội hình xuất phát

M.Jonimqulova#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Larina#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shoyimova#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Adams#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Zoirova#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Amirova#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Karachik#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Kudratova#77 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Z.Mamatkarimova#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Khabibullaeva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Simakina#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Simakina#14

N.Simakina#1

N.Simakina#10

N.Simakina#20

N.Simakina#12

N.Simakina#8

N.Simakina#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stallion Laguna FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | |
| 4 | Strykers FC W | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Melbourne City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Hồ Chí Minh City Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Lion City Sailors (w) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 4 | Stallion Laguna FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | College of Asian Scholars Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Al NassrWomen | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Nepal Armed Police Force (w) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Wuhan Jiangda Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Nasaf Qarshi Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Bam Khatoon Women | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors (w) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Asiagoal Bishkek W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Kelana United W | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTV Tokyo Verdy Beleza | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Naegohyang Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Suwon FC Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Institute of Sports & Physical Education FC Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang Women | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Kaohsiung Attackers Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Master 7 Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal FC Women | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Kitchee Women | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women1 - 0
Auckland United Women
Wuhan Jiangda Women1 - 1
Jiangsu Yinhao Women
Wuhan Jiangda Women1 - 2
Zhejiang Hangzhou Women
Liaoning Shenbei Hefeng Women4 - 2
Wuhan Jiangda Women
Henan Wanxianshan (W)2 - 3
Wuhan Jiangda Women
Beijing Women1 - 0
Wuhan Jiangda Women
Wuhan Jiangda Women0 - 2
Guangdong Women
Wuhan Jiangda Women2 - 0
Henan Wanxianshan (W)
Changchun Dazhongzhuoyue Women2 - 0
Wuhan Jiangda Women
Chongqing Women0 - 2
Wuhan Jiangda WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nasaf Qarshi Women
College of Asian Scholars Women1 - 2
Nasaf Qarshi Women
Al NassrWomen0 - 1
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women3 - 0
Nepal Armed Police Force (w)
Nasaf Qarshi Women1 - 2
Sabah Women
Nepal Armed Police Force (w)0 - 1
Nasaf Qarshi Women
Nasaf Qarshi Women2 - 2
Bam Khatoon Women
Nasaf Qarshi Women1 - 2
Sydney FC Women
Nasaf Qarshi Women0 - 2
Incheon Hyundai Steel Red Angels WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wuhan Jiangda Women
#11#21#30#40#55#60#70
Nasaf Qarshi Women
#11#21#30#41#51#60#70
Institute of Sports & Physical Education FC Women
Stallion Laguna FC (W)
Strykers FC W
Melbourne City Women
Hồ Chí Minh City Women
Lion City Sailors (w)
East Bengal FC Women
6 Yard Etihad (W)
Asiagoal Bishkek W
Kelana United W
NTV Tokyo Verdy Beleza
Naegohyang Women
Suwon FC Women
Kaohsiung Attackers Women
Royal Thimphu College (W)
Master 7 Women
Kitchee Women
Phnom Penh Crown (W)