RUS D3B20:00 ngày 10/05/2025

Nart Cherkessk
1 - 2

FK Rostov-2
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nart CherkesskChỉ sốFK Rostov-2
0Chỉ số 210
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 220
5Chỉ số 34
17Chỉ số 2423
44Chỉ số 2346
Lineup
Đội hình trận đấu
Nart Cherkessk
895577109841799733
Đội hình xuất phát

A.Kuskov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batsuev#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita bolgov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasul·Bostanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dokhov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Girzishev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kablakhov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
malik kenzhev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kolotygin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ratmir·Mashezov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Tuaev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Tuaev#32
G.Tuaev#11
G.Tuaev#70
G.Tuaev#30

G.Tuaev#9

G.Tuaev#63
G.Tuaev#89
G.Tuaev#91
G.Tuaev#13
G.Tuaev#50

G.Tuaev#71
FK Rostov-2
4781825385415294739397
Đội hình xuất phát
ivan veselkov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Tonevitskiy#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgiy suanov#82 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moiseev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim martyanov#85 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Artur#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nikita Kupriyanov#52 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovalkov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Aznaurov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ryazanov#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilya zubenko#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ilya zubenko#72
Ilya zubenko#79
Ilya zubenko#76
Ilya zubenko#65

Ilya zubenko#70

Ilya zubenko#75

Ilya zubenko#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nart Cherkessk
Rubin Yalta0 - 1
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 1
FK Astrakhan
FK Angusht Nazran0 - 0
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 1
Legion Dynamo
Spartak Nalchik1 - 1
Nart Cherkessk
FK Sochi-22 - 0
Nart Cherkessk
FC Sevastopol3 - 1
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 0
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Nart Cherkessk1 - 0
FK Rostov-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov-2
FK Rostov-21 - 2
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala0 - 1
FK Rostov-2
FK Rostov-21 - 3
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 1
FK Kuban Kholding
Rubin Yalta0 - 0
FK Rostov-2
FK Rostov-24 - 1
FK Astrakhan
FK Rostov-22 - 0
FK Angusht Nazran
FK Rostov-23 - 0
Legion Dynamo
Neftekhimik Nizhnekamsk3 - 4
FK Rostov-2
Nart Cherkessk1 - 0
FK Rostov-2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nart Cherkessk
#11#20#30#45#54#60#70
FK Rostov-2
#12#20#30#45#54#60#70
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan