RUS D3B20:00 ngày 29/03/2025

FC Sevastopol
3 - 1

Nart Cherkessk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SevastopolChỉ sốNart Cherkessk
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sevastopol
1722979378101415625
Đội hình xuất phát
bekkhan aliev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Kucheyko#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Skavysh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav ruban#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Potapov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Osmanov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Morgunov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Mokshin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Livadnov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amet dugu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zeki aliev#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

zeki aliev#3
zeki aliev#11
zeki aliev#79
zeki aliev#7
zeki aliev#5

zeki aliev#77
zeki aliev#88
Nart Cherkessk
7989195998714092210
Đội hình xuất phát
Ratmir·Mashezov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Girzishev#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr dyachenko#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batsuev#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kolotygin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuskov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lelyukaev#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Shakhtiev#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Suanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
magomed temishev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dokhov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Dokhov#70

I.Dokhov#33
I.Dokhov#30

I.Dokhov#63
I.Dokhov#17
I.Dokhov#50
I.Dokhov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt1 - 2
FC Sevastopol
Vista Gelendzhik2 - 3
FC Sevastopol
FK Forte Taganrog4 - 0
FC Sevastopol
SKA Khabarovsk-22 - 3
FC Sevastopol
FK Kaluga0 - 1
FC Sevastopol
FC Sevastopol2 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dynamo Stavropol2 - 0
FC Sevastopol
FC Sevastopol1 - 0
FK Kuban Kholding
FK Astrakhan5 - 2
FC Sevastopol
FC Sevastopol0 - 2
FK Rostov-2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nart Cherkessk
Nart Cherkessk1 - 0
Druzhba Maikop
Nart Cherkessk1 - 0
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Nart Cherkessk1 - 0
FK Rostov-2
Dinamo-2 Makhachkala1 - 3
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk2 - 3
FK Forte Taganrog
KDV Tomsk2 - 1
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk0 - 3
Rubin Yalta
Alania-2 Vladikavkaz0 - 5
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk0 - 3
FK Angusht Nazran
Druzhba Maikop1 - 3
Nart CherkesskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sevastopol
#13#20#30#42#57#60#70
Nart Cherkessk
#11#20#30#44#53#60#70
FK Sochi-2
Legion Dynamo
Spartak Nalchik
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan