Korean K League 412:00 ngày 15/11/2025

Namyangju Citizen
5 - 7

Pyeongtaek Citizen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namyangju CitizenChỉ sốPyeongtaek Citizen
58Chỉ số 2450
7Chỉ số 2114
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
10Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
63Chỉ số 2356
1Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Namyangju Citizen | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Pyeongchang United FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | Dangjin Citizen | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 |
| 4 | Geoje Citizen | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | Jinju Citizen | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Pyeongtaek Citizen | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Daegu FC II | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 8 | Yeoncheon | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | Gijang United | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 10 | Jungnang Chorus Mustang FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Sejong SA | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyeongtaek Citizen0 - 1
Namyangju Citizen
Namyangju Citizen0 - 0
Pyeongtaek Citizen
Namyangju Citizen0 - 3
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 1
Namyangju CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namyangju Citizen
Yeoncheon1 - 0
Namyangju Citizen
Namyangju Citizen2 - 3
Geoje Citizen
Daegu FC II3 - 0
Namyangju Citizen
Daegu FC II0 - 0
Namyangju Citizen
Namyangju Citizen4 - 0
Sejong SA
Jungnang Chorus Mustang FC1 - 2
Namyangju Citizen
Namyangju Citizen0 - 0
Pyeongchang United FC
Dangjin Citizen2 - 0
Namyangju Citizen
Namyangju Citizen0 - 0
Jinju Citizen
Gijang United3 - 2
Namyangju CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen0 - 1
Daegu FC II
Sejong SA0 - 0
Pyeongtaek Citizen
Pyeongchang United FC2 - 2
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen0 - 2
Dangjin Citizen
Jinju Citizen4 - 1
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 2
Gijang United
Yeoncheon2 - 2
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 2
Geoje Citizen
Pyeongtaek Citizen2 - 4
Pyeongchang United FC
Pyeongtaek Citizen5 - 1
Jungnang Chorus Mustang FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namyangju Citizen
#15#22#30#41#52#60#70
Pyeongtaek Citizen
#17#23#30#41#55#60#70