Korean K League 412:00 ngày 08/11/2025

Pyeongtaek Citizen
0 - 1

Daegu FC II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pyeongtaek CitizenChỉ sốDaegu FC II
8Chỉ số 29
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
0Chỉ số 212
5Chỉ số 33
2Chỉ số 40
6Chỉ số 227
61Chỉ số 2379
57Chỉ số 2478
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Namyangju Citizen | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 2 | Pyeongchang United FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 3 | Dangjin Citizen | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 |
| 4 | Geoje Citizen | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 5 | Jinju Citizen | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 6 | Pyeongtaek Citizen | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Daegu FC II | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 8 | Yeoncheon | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | Gijang United | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 10 | Jungnang Chorus Mustang FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Sejong SA | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyeongtaek Citizen0 - 1
Daegu FC II
Daegu FC II0 - 0
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen2 - 5
Daegu FC II
Daegu FC II3 - 3
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 1
Daegu FC II
Daegu FC II2 - 1
Pyeongtaek CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyeongtaek Citizen
Sejong SA0 - 0
Pyeongtaek Citizen
Pyeongchang United FC2 - 2
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen0 - 2
Dangjin Citizen
Jinju Citizen4 - 1
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 2
Gijang United
Yeoncheon2 - 2
Pyeongtaek Citizen
Pyeongtaek Citizen1 - 2
Geoje Citizen
Pyeongtaek Citizen2 - 4
Pyeongchang United FC
Pyeongtaek Citizen5 - 1
Jungnang Chorus Mustang FC
Jungnang Chorus Mustang FC1 - 1
Pyeongtaek CitizenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Daegu FC II
Daegu FC II2 - 0
Yeoncheon
Geoje Citizen3 - 1
Daegu FC II
Daegu FC II3 - 0
Namyangju Citizen
Daegu FC II0 - 0
Namyangju Citizen
Sejong SA1 - 1
Daegu FC II
Daegu FC II2 - 2
Jungnang Chorus Mustang FC
Pyeongchang United FC2 - 0
Daegu FC II
Daegu FC II4 - 0
Dangjin Citizen
Jinju Citizen3 - 2
Daegu FC II
Namyangju Citizen1 - 2
Daegu FC IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pyeongtaek Citizen
#10#20#32#45#58#60#70
Daegu FC II
#11#20#30#43#59#60#70