Burundi Premier League20:00 ngày 06/04/2025

Musongati FC
5 - 1

Moso Sugar Company
Thống kê
Thống kê trận đấu
Musongati FCChỉ sốMoso Sugar Company
8Chỉ số 24
48Chỉ số 2339
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 31
0Chỉ số 210
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
113Chỉ số 2457
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Musongati FC | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Bumamuru | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 4 | Vitalo | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Flambeau du Centre | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 | |
| 7 | Olympique Star | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 8 | Association Sportif Inter Star | 30 | 15 | 3 | 12 | 48 |
| 9 | Le Messager Ngozi | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 10 | Ngozi City FC | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Royal Vision | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Kayanza United | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 13 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | |
| 14 | Academie Deira | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Moso Sugar Company | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
| 16 | LLB Academic | 30 | 3 | 1 | 26 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Moso Sugar Company1 - 4
Musongati FC
Moso Sugar Company1 - 0
Musongati FC
Musongati FC0 - 0
Moso Sugar CompanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Musongati FC
Musongati FC2 - 1
Association Sportif Inter Star
Musongati FC
Musongati FC1 - 0
Royal Vision
Flambeau du Centre0 - 0
Musongati FC
Musongati FC1 - 0
Academie Deira
Vitalo1 - 1
Musongati FC
Musongati FC0 - 2
Aigle Noir Makamba
Ngozi City FC1 - 0
Musongati FC
Royal Vision1 - 4
Musongati FC
Musongati FC2 - 0
Ngozi City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Moso Sugar Company
Moso Sugar Company
Moso Sugar Company2 - 3
Ngozi City FC
Association Sportif Inter Star4 - 1
Moso Sugar Company
Moso Sugar Company1 - 3
Kayanza United
Moso Sugar Company
Moso Sugar Company2 - 1
LLB Academic
Royal Vision0 - 2
Moso Sugar Company
Moso Sugar Company0 - 3
Bumamuru
Bumamuru2 - 0
Moso Sugar Company
Moso Sugar Company0 - 1
Royal VisionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Musongati FC
#15#21#30#40#58#60#70
Moso Sugar Company
#11#20#30#41#56#60#70
Olympique Star
Le Messager Ngozi