Burundi Premier League20:00 ngày 02/02/2025

Vitalo
1 - 1

Musongati FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitaloChỉ sốMusongati FC
7Chỉ số 225
3Chỉ số 25
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2396
2Chỉ số 33
3Chỉ số 211
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2449
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir Makamba | 30 | 22 | 6 | 2 | 72 |
| 2 | Musongati FC | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 3 | Bumamuru | 30 | 16 | 10 | 4 | 58 |
| 4 | Vitalo | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Flambeau du Centre | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 6 | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 | |
| 7 | Olympique Star | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 8 | Association Sportif Inter Star | 30 | 15 | 3 | 12 | 48 |
| 9 | Le Messager Ngozi | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 10 | Ngozi City FC | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Royal Vision | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | Kayanza United | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 13 | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | |
| 14 | Academie Deira | 30 | 6 | 5 | 19 | 23 |
| 15 | Moso Sugar Company | 30 | 4 | 1 | 25 | 13 |
| 16 | LLB Academic | 30 | 3 | 1 | 26 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Musongati FC0 - 0
Vitalo
Vitalo3 - 0
Musongati FC
Musongati FC0 - 0
Vitalo
Vitalo1 - 1
Musongati FC
Musongati FC0 - 1
Vitalo
Vitalo2 - 1
Musongati FC
Musongati FC0 - 0
Vitalo
Vitalo2 - 1
Musongati FC
Musongati FC2 - 1
Vitalo
Musongati FC0 - 0
VitaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitalo
Vitalo
Vitalo1 - 2
Association Sportif Inter Star
Association Sportif Inter Star1 - 0
Vitalo
Vitalo4 - 3
Vitalo1 - 0
Musongati FC0 - 0
Vitalo
Vitalo1 - 1
Le Messager Ngozi
Olympique Star1 - 0
Vitalo
Vitalo0 - 1
Bumamuru
LLB Academic0 - 3
VitaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Musongati FC
Musongati FC0 - 2
Aigle Noir Makamba
Ngozi City FC1 - 0
Musongati FC
Royal Vision1 - 4
Musongati FC
Musongati FC2 - 0
Ngozi City FC
Aigle Noir Makamba2 - 0
Musongati FC
Musongati FC0 - 0
Vitalo
Academie Deira0 - 2
Musongati FC
Musongati FC1 - 2
Flambeau du Centre
Musongati FC0 - 1
Association Sportif Inter Star1 - 2
Musongati FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitalo
#11#20#31#42#53#60#70
Musongati FC
#11#20#30#43#55#60#70
Kayanza United
Moso Sugar Company