Scottish Women's Premier League19:00 ngày 16/11/2025

Montrose LFC Women
1 - 6

Glasgow City Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montrose LFC WomenChỉ sốGlasgow City Women
2Chỉ số 25
1Chỉ số 2111
39Chỉ số 2561
31Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
1Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Montrose LFC Women
Sơ đồ 5-3-211551771420196119
Đội hình xuất phát
L.Perry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Brown#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Carter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
C.Cowper#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Gover#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Taylor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G. Chomczuk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Robertson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.McLaren#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
K.McDonald-Nguah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Guthrie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Guthrie#21
N.Guthrie#4
N.Guthrie#16
Glasgow City Women
Sơ đồ 4-3-32524518228101421711
Đội hình xuất phát

E.Clachers#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Brownlie#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Golob#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K. Smit#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Warrington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Louisa Boyes#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N. Wróbel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Anderson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Maatta#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Forrest#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Whelan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Whelan#9

E.Whelan#3

E.Whelan#20
E.Whelan#6

E.Whelan#4

E.Whelan#19

E.Whelan#29

E.Whelan#17

E.Whelan#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Glasgow City Women5 - 0
Montrose LFC Women
Glasgow City Women8 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 7
Glasgow City Women
Montrose LFC Women1 - 5
Glasgow City Women
Glasgow City Women1 - 0
Montrose LFC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montrose LFC Women
Montrose LFC Women1 - 1
Motherwell Women
Partick Thistle Women0 - 2
Montrose LFC Women
Hearts Women7 - 0
Montrose LFC Women
Hearts Women7 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 4
Celtic Women
Montrose LFC Women2 - 0
Hamilton FC Women
Hibernian Women5 - 0
Montrose LFC Women
Glasgow City Women5 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 2
Aberdeen Women
Motherwell Women1 - 4
Montrose LFC WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Glasgow City Women
Glasgow City Women1 - 1
Sporting CP Women
Glasgow City Women2 - 0
Aberdeen Women
Glasgow City Women5 - 0
Aberdeen Women
Celtic Women1 - 2
Glasgow City Women
Glasgow City Women5 - 3
HB Koge Woman's(w)
Glasgow City Women2 - 0
Partick Thistle Women
HB Koge Woman's(w)2 - 1
Glasgow City Women
Hamilton FC Women0 - 5
Glasgow City Women
Hibernian Women1 - 1
Glasgow City Women
Glasgow Rangers Women0 - 1
Glasgow City WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montrose LFC Women
#11#20#30#40#52#60#70
Glasgow City Women
#16#23#30#40#55#60#70