Scottish Women's Premier League22:00 ngày 12/10/2025

Hearts Women
7 - 0

Montrose LFC Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hearts WomenChỉ sốMontrose LFC Women
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 226
1Chỉ số 80
11Chỉ số 22
98Chỉ số 2374
85Chỉ số 2448
0Chỉ số 30
16Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hearts Women
Sơ đồ 3-1-4-252451218116610141922
Đội hình xuất phát
R.Johnstone#52 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Husband#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Hunter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
L.Waldie#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Andrews#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Wade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Slattery#66 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Adamolekun#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kayla Jardine#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Hutchison#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Johns#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Johns#2
C.Johns#7

C.Johns#17
C.Johns#3
C.Johns#8
C.Johns#25
C.Johns#9
Montrose LFC Women
Sơ đồ 3-4-1-21517218367101511
Đội hình xuất phát
L.Perry#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Carter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Cowper#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
T.Robb#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Ross#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Stewart#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.McLaren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Gover#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
L.Brown#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.McDonald-Nguah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.McDonald-Nguah#16
K.McDonald-Nguah#9
K.McDonald-Nguah#12
K.McDonald-Nguah#26
K.McDonald-Nguah#4
K.McDonald-Nguah#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 18 | 14 | 4 | 0 | 46 |
| 2 | Glasgow Rangers Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 3 | Celtic Women | 18 | 13 | 2 | 3 | 41 |
| 4 | Hearts Women | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 5 | Hibernian Women | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 6 | Partick Thistle Women | 18 | 5 | 2 | 11 | 17 |
| 7 | Montrose LFC Women | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 8 | Motherwell Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 9 | Aberdeen Women | 18 | 3 | 2 | 13 | 11 |
| 10 | Hamilton FC Women | 18 | 0 | 2 | 16 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Montrose LFC Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Motherwell Women | 2 | 2 | 0 | 0 | 17 |
| 3 | Aberdeen Women | 2 | 1 | 0 | 1 | 14 |
| 4 | Hamilton FC Women | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow City Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 50 |
| 2 | Hearts Women | 3 | 2 | 0 | 1 | 46 |
| 3 | Celtic Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 46 |
| 4 | Glasgow Rangers Women | 3 | 1 | 1 | 1 | 45 |
| 5 | Hibernian Women | 3 | 1 | 2 | 0 | 39 |
| 6 | Partick Thistle Women | 3 | 0 | 0 | 3 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hearts Women7 - 0
Montrose LFC Women
Hearts Women6 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 3
Hearts Women
Hearts Women5 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women3 - 3
Hearts WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hearts Women
Hearts Women7 - 0
Montrose LFC Women
Partick Thistle Women0 - 5
Hearts Women
Glasgow City Women5 - 1
Hearts Women
Hearts Women3 - 0
Motherwell Women
Hearts Women2 - 0
Hibernian Women
Hamilton FC Women0 - 2
Hearts Women
Glasgow Rangers Women2 - 2
Hearts Women
Hearts Women1 - 2
Celtic Women
Alhama CF Women1 - 1
Hearts Women
Glasgow City Women2 - 0
Hearts WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montrose LFC Women
Hearts Women7 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 4
Celtic Women
Montrose LFC Women2 - 0
Hamilton FC Women
Hibernian Women5 - 0
Montrose LFC Women
Glasgow City Women5 - 0
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women0 - 2
Aberdeen Women
Motherwell Women1 - 4
Montrose LFC Women
Montrose LFC Women1 - 6
Glasgow Rangers Women
Montrose LFC Women4 - 0
Dundee United Women
Partick Thistle Women0 - 1
Montrose LFC WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hearts Women
#17#22#30#40#511#60#70
Montrose LFC Women
#10#20#30#40#52#60#70