Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 10/04/2026

MO Constantine
0 - 0

Beni Oulbane
Thống kê
Thống kê trận đấu
MO ConstantineChỉ sốBeni Oulbane
1Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
7Chỉ số 21
7Chỉ số 225
66Chỉ số 2430
4Chỉ số 32
108Chỉ số 2367
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MO Constantine
JS Bordj Menaiel3 - 0
MO Constantine
MO Constantine1 - 1
NC Magra
NRB Teleghma0 - 1
MO Constantine
MO Constantine2 - 0
AS Khroub
MO Bejaia2 - 0
MO Constantine
MO Constantine0 - 0
Djijel
CA Batna2 - 0
MO Constantine
IB Khemis El Khechna1 - 1
MO Constantine
MO Constantine0 - 2
Biskra
CR Beni Thour1 - 1
MO ConstantineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beni Oulbane
Beni Oulbane0 - 3
Djijel
MSP Batna1 - 0
Beni Oulbane
Beni Oulbane2 - 0
IB Khemis El Khechna
Biskra2 - 0
Beni Oulbane
Beni Oulbane1 - 0
CR Beni Thour
USM Annaba3 - 0
Beni Oulbane
Beni Oulbane2 - 0
HB Chelghoum Laid
AS Khroub2 - 1
Beni Oulbane
Beni Oulbane2 - 1
US Chaouia
JS Bordj Menaiel4 - 0
Beni OulbaneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MO Constantine
#10#20#31#44#57#60#70
Beni Oulbane
#10#20#30#42#51#60#70
CR Temouchent
JS El Biar
ASM Oran
Harrach
RC Kouba
NA Hussein Dey
ESM Kolea
WA Tlemcen
WA Mostaganem
JSM Tiaret
MC Saida
CRB Adrar
JS Tixeraine
GC Mascara
RC Arba
US Bechar Djedid