Algerian Ligue Professionnelle 221:00 ngày 16/01/2026

CR Beni Thour
1 - 1

MO Constantine
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR Beni ThourChỉ sốMO Constantine
75Chỉ số 2382
1Chỉ số 32
43Chỉ số 2452
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 220
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Beni Thour
CR Beni Thour2 - 1
IB Khemis El Khechna
Biskra0 - 1
CR Beni Thour
MSP Batna1 - 1
CR Beni Thour
CR Beni Thour1 - 1
ASM Oran
CR Beni Thour3 - 1
HB Chelghoum Laid
USM Annaba2 - 1
CR Beni Thour
CR Beni Thour1 - 0
US Chaouia
JS Bordj Menaiel3 - 1
CR Beni Thour
CR Beni Thour3 - 2
AS Khroub
NC Magra2 - 0
CR Beni ThourĐối chiếu
Phong độ gần đây của MO Constantine
HB Chelghoum Laid0 - 4
MO Constantine
MO Constantine3 - 0
MSP Batna
US Chaouia3 - 0
MO Constantine
USM Libreville3 - 0
MO Constantine
MO Constantine3 - 1
CRB Kais
MO Constantine2 - 1
USM Annaba
Beni Oulbane2 - 0
MO Constantine
MO Constantine1 - 1
JS Bordj Menaiel
MO Constantine1 - 0
Djijel
NC Magra1 - 0
MO ConstantineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Beni Thour
#11#21#30#41#54#60#70
MO Constantine
#11#20#30#42#54#60#70
CA Batna
NRB Teleghma
MO Bejaia
CR Temouchent
JS El Biar
Harrach
RC Kouba
NA Hussein Dey
ESM Kolea
WA Tlemcen
WA Mostaganem
JSM Tiaret
MC Saida
CRB Adrar
JS Tixeraine
GC Mascara
RC Arba
US Bechar Djedid