Armenian First League20:00 ngày 12/05/2026

MIKA Ashtarak
3 - 2

Shirak Gjumri B
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sadarakpat | 18 | 15 | 1 | 2 | 46 |
| 2 | BKMA II | 18 | 14 | 2 | 2 | 44 |
| 3 | Andranik | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 |
| 4 | Hayq | 19 | 13 | 1 | 5 | 40 |
| 5 | FC Syunik | 17 | 12 | 1 | 4 | 37 |
| 6 | Ararat Yerevan II | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 7 | Urartu II | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 8 | Pyunik B | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 9 | Araks Ararat | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Lernayin Artsakh | 17 | 6 | 1 | 10 | 19 |
| 11 | FC Noah B | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 12 | Bentonit Idzhevan | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 13 | MIKA Ashtarak | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 14 | FK Van II | 19 | 3 | 4 | 12 | 13 |
| 15 | Shirak Gjumri B | 18 | 3 | 3 | 12 | 12 |
| 16 | Ararat-Armenia B | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MIKA Ashtarak
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak Gjumri B
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MIKA Ashtarak
#13#21#30#40#50#60#70
Shirak Gjumri B
#12#21#30#40#50#60#70
Sadarakpat
BKMA II
Andranik
Hayq
FC Syunik
Ararat Yerevan II
Urartu II
Pyunik B
Araks Ararat
Lernayin Artsakh
FC Noah B
Bentonit Idzhevan
FK Van II
Ararat-Armenia B